Danh mục tại Thayne
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông nghiệp gỗTôn giáoCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuTrị liệu cột sốngMassageThẩm mỹ việnTrung tâm thể dụcDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngMua Sắm KhácCửa hàng hồ thể thaoSân GolfCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Thayne
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 34 | 35 years |
| Nhà hàng | 28 | 19 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 17 | — |
| Mua sắm | 16 | 20 years |
| Tôn giáo | 10 | 35 years |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 38 years |
| Quản lí công chúng | 9 | — |
| Mua Sắm Khác | 9 | — |
| Chỗ ở khác | 8 | 25 years |
| Sân Golf | 8 | 33 years |
| Thẩm mỹ viện | 8 | — |
| Quản lí đoàn thể | 7 | — |
| Đồ Thể Thao | 7 | 25 years |
Thông tin về Thayne
| Khu vực | 1.4 mi² |
| Dân số | 312 |
| Dân số nam | 170 (54.3%) |
| Dân số nữ | 142 (45.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +47.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.1% |
| Độ tuổi trung bình | 33.6 tuổi (Nam: 33.1, Nữ: 34.1) |
| Mã Vùng | 307 |
| Các vùng lân cận | Thayne |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.92076, -111.00216 |
| Mã Bưu Chính | 83127 |
Bản đồ Thayne
Bản đồ tương tác
Dân số Thayne
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 211 | 266 | 297 | 403 | 312 | 325 | 341 |
| Mật độ dân số | 150,8 / mi² | 190,1 / mi² | 212,2 / mi² | 287,9 / mi² | 222,9 / mi² | 232,2 / mi² | 243,6 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Thayne từ 2000 đến 2020
Tăng 5.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Thayne | +47.9% | +17.3% | +5.1% |
| Wyoming | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Thayne
Tuổi trung vị: 33.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Thayne | 33.6 yrs | 34.1 yrs | 33.1 yrs |
| Wyoming | 36.9 yrs | 37.7 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Thayne
Mật độ dân số: 223 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Thayne | 312 | 1,4 sq mi | 223 / mi² |
| Wyoming | 597.768 | 97.812,6 sq mi | 6,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Thayne
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Thayne
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Thayne
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Thayne | 7,884 tn | 25.27 tn | 5,633.2 tons/mi² |
| Wyoming | 11,259,070 tn | 18.84 tn | 115.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Thayne
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 7,884 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 25.27 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,633.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/3/17 | 1:13 AM | 3.3 | 5.9 km | 10,000 m | 28km NNW of Afton, Wyoming | usgs.gov |
| 8/29/15 | 4:18 AM | 3.3 | 18.8 km | 8,480 m | 18km WNW of Afton, Wyoming | usgs.gov |
| 11/17/13 | 1:57 PM | 3.3 | 9.9 km | 900 m | 27km NNW of Afton, Wyoming | usgs.gov |
| 10/19/13 | 8:11 AM | 3.2 | 4.3 km | 5,000 m | 26km NNW of Afton, Wyoming | usgs.gov |
| 6/20/13 | 9:01 PM | 3.1 | 16.8 km | 5,000 m | 29km S of Hoback, Wyoming | usgs.gov |
| 5/16/13 | 5:23 AM | 3.6 | 20.4 km | 4,600 m | 14km W of Afton, Wyoming | usgs.gov |
| 6/20/10 | 11:59 PM | 3.3 | 18.2 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 6/18/10 | 9:25 AM | 3.3 | 16.8 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 7/25/99 | 2:38 PM | 3.6 | 17.3 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 7/22/99 | 4:56 PM | 3.6 | 18.9 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

