Danh mục tại Sylva
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sylva
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 423 | 27 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 133 | 29 years |
| Công việc xã hội | 120 | 23 years |
| Nhà hàng | 116 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 98 | 27 years |
| Bất Động Sản | 90 | 28 years |
| Tôn giáo | 80 | 43 years |
| Mua sắm | 80 | 27 years |
| Quản lí công chúng | 68 | 50 years |
| Quản lí đoàn thể | 56 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 55 | 27 years |
| Sửa chữa xe hơi | 52 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 48 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 48 | 30 years |
| Trợ giúp cư trú | 42 | 28 years |
| Các nha sĩ | 42 | 36 years |
Thông tin về Sylva
| Khu vực | 3.1 mi² |
| Dân số | 3.160 |
| Dân số nam | 1.518 (48.0%) |
| Dân số nữ | 1.642 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +157.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +54.2% |
| Độ tuổi trung bình | 37.5 tuổi (Nam: 35.1, Nữ: 40.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $32.295 (2022) |
| Mã Vùng | 828 |
| Các vùng lân cận | Sylva, Downtown Asheville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.37371, -83.22598 |
| Mã Bưu Chính | 28779 |
Bản đồ Sylva
Bản đồ tương tác
Dân số Sylva
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.227 | 1.706 | 2.049 | 2.706 | 3.160 | 3.525 | 4.050 |
| Mật độ dân số | 394,2 / mi² | 548 / mi² | 658,2 / mi² | 869,3 / mi² | 1.015,1 / mi² | 1.132,4 / mi² | 1.301 / mi² |
Thay đổi dân số Sylva từ 2000 đến 2020
Tăng 54.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Sylva | +157.5% | +85.2% | +54.2% |
| Bắc Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Sylva
Tuổi trung vị: 37.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Sylva | 37.5 yrs | 40.6 yrs | 35.1 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Sylva
Mật độ dân số: 1.015 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Sylva | 3.160 | 3,113 sq mi | 1.015 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Sylva
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sylva
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Sylva
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.512 | $29.986 | $19.140 | $21.396 | $23.926 | $26.104 | $28.500 | $32.295 |
| Tổng GDP | $144,1 Tr | $163,2 Tr | $113 Tr | $137,8 Tr | $173,3 Tr | $194,4 Tr | $219,7 Tr | $259,7 Tr |
Phát thải CO2 của Sylva
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Sylva | 61,544 tn | 19.48 tn | 19,770.3 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 61,544 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.48 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 19,770.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 85.1 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/12 | 11:03 AM | 3 | 65.4 km | 7,020 m | 7km NE of Sevierville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/20/10 | 9:28 AM | 3.3 | 80.4 km | 2,240 m | 4km SW of Maryville, Tennessee | usgs.gov |
| 8/31/09 | 2:07 PM | 3.3 | 92.9 km | 14,250 m | 8km SW of Louisville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 82 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 6/16/06 | 12:57 AM | 3.4 | 15.5 km | 1,370 m | 9km W of Maggie Valley, North Carolina | usgs.gov |
| 8/25/05 | 3:09 AM | 3.7 | 68.4 km | 7,870 m | 13km NW of Marshall, North Carolina | usgs.gov |
| 12/23/04 | 6:54 AM | 3 | 89.1 km | 7,680 m | 17km SE of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
| 7/26/01 | 5:26 AM | 3.2 | 75.6 km | 17,080 m | 11km S of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 7/5/95 | 2:16 PM | 3.7 | 89.6 km | 10,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

