Danh mục tại Swannanoa

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe mô tôDịch vụ độ xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiNgười trồng trọtNuôi trồngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnDịch vụ kỹ thuậtDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dục
Hiển thị 1-50 của 132

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Swannanoa

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà4326 years
Sửa chữa xe hơi4125 years
Nhà hàng3926 years
Tôn giáo3952 years
Sức khoẻ và y tế3528 years
Bất Động Sản3222 years
Quản lí đoàn thể2623 years
Mua Sắm Khác2330 years
Chỗ ở khác22
Nhà Thầu Chính2024 years
Mua sắm2019 years
Giáo dục20
Ngành xây dựng khác17
Ô tô1733 years
Xây dựng cảnh quan1528 years
Thiết kế đặc biệt14

Thông tin về Swannanoa

Khu vực6.4 mi²
Dân số5.081
Dân số nam2.481 (48.8%)
Dân số nữ2.600 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+127.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+27.3%
Độ tuổi trung bình38 tuổi (Nam: 35.4, Nữ: 40.2)
Mã Vùng828
Các vùng lân cậnSwannanoa, Beacon Square, Riverside Industrial, The Meadows Farms, Craggy View Cottages
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ35.59789, -82.39984
Mã Bưu Chính28778

Bản đồ Swannanoa

Bản đồ tương tác

Dân số Swannanoa

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.2343.1763.9914.8765.081
Mật độ dân số346,7 / mi²492,9 / mi²619,4 / mi²756,8 / mi²788,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Swannanoa từ 2000 đến 2015

Tăng 22.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Swannanoa+118.3%+53.5%+22.2%
Bắc Carolina+99.6%+54.2%+27.7%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Swannanoa

Tuổi trung vị: 38 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Swannanoa38 yrs40.2 yrs35.4 yrs
Bắc Carolina37.5 yrs38.8 yrs36.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Swannanoa

Mật độ dân số: 789 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Swannanoa5.0816,44 sq mi789 / mi²
Bắc Carolina10,3 million53.819,1 sq mi192 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Swannanoa

Dân số ước tính từ 1770 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Swannanoa

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Swannanoa

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Swannanoa

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Swannanoa

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Swannanoa77,043 tn15.16 tn11,957.5 tons/mi²
Bắc Carolina168,507,440 tn16.32 tn3,131 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Swannanoa
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)77,043 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)11,957.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/15/146:44 AM394.6 km13,160 m16km N of Lenoir, North Carolinausgs.gov
8/4/0710:04 AM330.9 km8,940 m12km ENE of Lake Lure, North Carolinausgs.gov
6/16/0612:57 AM3.473.5 km1,370 m9km W of Maggie Valley, North Carolinausgs.gov
8/25/053:09 AM3.747.5 km7,870 m13km NW of Marshall, North Carolinausgs.gov
1/1/935:08 AM341.8 km3,500 mNorth Carolinausgs.gov
3/25/832:47 AM3.228.6 km9,300 mNorth Carolinausgs.gov
6/3/818:54 PM395.4 km1,000 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
5/5/819:21 PM3.529.8 km13,200 mNorth Carolinausgs.gov
4/9/817:10 AM332.6 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov
6/10/8011:47 PM346.6 km5,000 mNorth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.