Danh mục tại Sunapee
Trạm xăngGia công kim loạiXưởng máyCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏXưởng sửa chữa thuyềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpHiệu làm tócThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởCửa hàng quà tặngCông viên công cộngĐại lý cho thuê nhà nghỉĐại lý du lịchKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sunapee
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 32 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 27 | 29 years |
| Nhà hàng | 22 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 17 | 23 years |
| Công viên công cộng | 16 | — |
| Mua sắm | 15 | 28 years |
| Quản lí công chúng | 13 | 61 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | 21 years |
| Chỗ ở khác | 6 | 25 years |
| Nhân viên kế toán | 6 | — |
| Cửa hàng quần áo | 6 | — |
| Tôn giáo | 6 | — |
| Kho bãi và lưu trữ | 6 | 28 years |
| Bán sỉ máy móc | 5 | — |
| Thuyền | 5 | — |
Thông tin về Sunapee
| Mã Vùng | 603 |
| Các vùng lân cận | Georges Mills, Newport, Mount Sunapee, Sunapee, Wendell, N.H. |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.38757, -72.08786 |
Bản đồ Sunapee
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Sunapee
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Sunapee
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sunapee
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 41 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 85.4 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 41.9 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/25/86 | 5:16 PM | 3.9 | 40.4 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/19/82 | 12:14 AM | 4.5 | 41.4 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/28/81 | 10:42 PM | 3 | 46.8 km | 2,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/25/77 | 3:35 PM | 3.2 | 38.5 km | 0 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/26/64 | 11:04 AM | 3.2 | 33.1 km | 1,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/24/40 | 1:43 PM | 5.61 | 86.9 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/20/40 | 7:27 AM | 5.26 | 79.1 km | 10,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


