Danh mục tại Sun Lakes
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôXe tải và cho thuê xe kéoHiệp hội hoặc Tổ chứcHomeowners AssociationNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiNhà thầuNhà Thầu ChínhXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cho thuê xe moócDịch vụ sửa chữa thiết bị trợ thínhLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty mẹDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ đầu tưKế toán viên công chứngNgân hàngNhà hoạch định tài chínhNhân viên môi giới chứng khoánNhà tư vấn tài chínhBác sĩ chuyên khoa thậnBác sĩ chuyên khoa timBác sĩ da liễuBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩCơ sở chăm sóc daĐiều dưỡng cao cấpNghePhép vật lý liệuPhòng khám nha khoaPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ lý bác sĩVăn phòng y tếY táHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ tư vấn tiếp thịThám tử tưTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởĐại lý cho thuê bất động sản phi nhà ởQuản lý bất động sảnBán lẻ Trang sức, Đồng hồ và Kim loại quýCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng tiện lợiCửa hàng trợ thínhHiệu thuốcMua Sắm KhácCông viên công cộngĐại lý xe golfThể thao và giải tríTrung tâm giải tríTrung tâm thể hình & Chăm sóc sức khỏeCửa hàng đồ di dờiĐại lý du lịchDịch vụ di dời và lưu trữTự lưu trữ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sun Lakes
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 52 | 24 years | 4 |
| Mua sắm | 31 | 35 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 17 | 25 years | 3.9 |
| Nhà hàng | 12 | 45 years | 3.7 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 12 | — | 3 |
| Quản lí đoàn thể | 12 | 31 years | 2.6 |
| Tôn giáo | 11 | 33 years | 4.4 |
| Ngân hàng | 11 | — | 3.2 |
| Nhà thờ | 10 | 33 years | 4.4 |
| Các nha sĩ | 10 | — | 4.4 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 9 | 25 years | 3.7 |
| Atm của | 9 | — | 3.1 |
| Sân Golf | 8 | — | 4.3 |
| Trị liệu cột sống | 8 | — | 4.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | — | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 8 | 51 years | 4.1 |
| Phép vật lý liệu | 8 | — | 5 |
| Các tổ chức thành viên khác | 8 | 43 years | 4.2 |
| Nhân viên kế toán | 7 | 25 years | — |
| Tài chính khác | 7 | — | — |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | — | 3.9 |
| Học chung | 6 | 22 years | 4 |
| Tiệm cắt tóc | 5 | — | 4.7 |
| Thẩm mỹ viện | 5 | — | 4.7 |
| Nghe | 5 | — | — |
Hiển thị 1-25 của 28
Thông tin về Sun Lakes
| Khu vực | 5.3 mi² |
| Dân số | 15.833 |
| Dân số nam | 7.010 (44.3%) |
| Dân số nữ | 8.823 (55.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +143.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +42.6% |
| Độ tuổi trung bình | 70.6 tuổi (Nam: 71.3, Nữ: 69.9) |
| Các vùng lân cận | Sun Lakes, South Chandler, Oakwood Lakes, Dobson Ranch, Fox Crossing |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.21116, -111.87542 |
| Mã Bưu Chính | 85248 |
Bản đồ Sun Lakes
Bản đồ tương tác
Dân số Sun Lakes
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.491 | 8.987 | 11.101 | 15.130 | 15.833 |
| Mật độ dân số | 1.228,2 / mi² | 1.700,5 / mi² | 2.100,6 / mi² | 2.862,9 / mi² | 2.996 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Sun Lakes từ 2000 đến 2015
Tăng 36.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Sun Lakes | +133.1% | +68.4% | +36.3% |
| Arizona | +146.4% | +75.2% | +37.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Sun Lakes
Tuổi trung vị: 70.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Sun Lakes | 70.6 yrs | 69.9 yrs | 71.3 yrs |
| Arizona | 36 yrs | 37.1 yrs | 34.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Sun Lakes
Mật độ dân số: 2.996 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Sun Lakes | 15.833 | 5,28 sq mi | 2.996 / mi² |
| Arizona | 7,1 million | 113.990,4 sq mi | 62,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Sun Lakes
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sun Lakes
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Sun Lakes
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Sun Lakes | 328,450 tn | 20.74 tn | 62,150.3 tons/mi² |
| Arizona | 120,455,172 tn | 16.95 tn | 1,056.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Sun Lakes
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 328,450 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.74 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 62,150.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

