Danh mục tại Sumner
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sumner
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 133 | 25 years |
| Nhà hàng | 115 | 27 years |
| Bất Động Sản | 111 | 26 years |
| Mua sắm | 104 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 98 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 91 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 71 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 60 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 50 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 47 | 27 years |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 40 | 22 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 40 | 32 years |
| Tài chính khác | 39 | 67 years |
| Các nha sĩ | 39 | 21 years |
| Bán sỉ máy móc | 38 | 26 years |
| Công Ty Tín Dụng | 37 | — |
| Dịch vụ tài chính | 37 | 21 years |
Thông tin về Sumner
| Khu vực | 7.5 mi² |
| Dân số | 9.751 |
| Dân số nam | 4.749 (48.7%) |
| Dân số nữ | 5.002 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +83.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.2% |
| Độ tuổi trung bình | 37.5 tuổi (Nam: 35.8, Nữ: 39.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $72.075 (2022) |
| Mã Vùng | 206, 253, 360 |
| Các vùng lân cận | Sumner, Lakeland, Prairie Ridge, South Auburn, New Tacoma |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.20316, -122.24040 |
| Mã Bưu Chính | 98352, 98390 |
Bản đồ Sumner
Bản đồ tương tác
Dân số Sumner
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.329 | 6.960 | 8.323 | 9.906 | 9.751 | 10.086 | 10.515 |
| Mật độ dân số | 710,1 / mi² | 927,4 / mi² | 1.109 / mi² | 1.319,9 / mi² | 1.299,3 / mi² | 1.343,9 / mi² | 1.401,1 / mi² |
Thay đổi dân số Sumner từ 2000 đến 2020
Tăng 17.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Sumner | +83% | +40.1% | +17.2% |
| Washington (tiểu bang) | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Sumner
Tuổi trung vị: 37.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Sumner | 37.5 yrs | 39.2 yrs | 35.8 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Sumner
Mật độ dân số: 1.299 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Sumner | 9.751 | 7,5 sq mi | 1.299 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Sumner
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Sumner
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Sumner
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sumner
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Sumner
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $44.642 | $48.931 | $56.158 | $40.776 | $48.188 | $56.024 | $65.029 | $72.075 |
| Tổng GDP | $1,3 T | $1,6 T | $2 T | $1,6 T | $2 T | $2,4 T | $3 T | $3,4 T |
Phát thải CO2 của Sumner
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Sumner | 168,436 tn | 17.27 tn | 22,443.6 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 168,436 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.27 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,443.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/10/17 | 8:14 AM | 3.38 | 49.2 km | 24,500 m | 1km ESE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 5/3/17 | 7:20 PM | 3.31 | 48.9 km | 26,510 m | 1km S of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 10/22/16 | 5:17 PM | 3 | 44.5 km | 24,220 m | 3km SSW of Fall City, Washington | usgs.gov |
| 10/12/14 | 6:24 AM | 3.5 | 39.3 km | 58,065 m | 6km NNE of Tanglewilde-Thompson Place, Washington | usgs.gov |
| 2/3/14 | 8:29 PM | 3.02 | 18 km | 23,808 m | 6km W of Federal Way, Washington | usgs.gov |
| 8/20/13 | 6:41 PM | 3.6 | 40.3 km | 13,260 m | 2km NNE of Key Center, Washington | usgs.gov |
| 9/22/11 | 8:22 PM | 3.2 | 28.9 km | 30,893 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 1/16/04 | 8:18 AM | 3.6 | 48.5 km | 55,469 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 7/31/02 | 9:01 AM | 3.28 | 25.3 km | 59,618 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 7/22/02 | 7:27 AM | 3.1 | 41.4 km | 27,459 m | Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

