Danh mục tại Stuarts Draft
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoCửa hàng kim loạtDịch vụ chuyên môn caoDịch vụ lắp đặt điệnNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhThợ chụp ảnh chân dungBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cây xanhĐồ cổThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnTổ chức tài chínhBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàBệnh viện thú yCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpPhòng khám y tếVăn phòng y tếDịch vụ chăm sóc thú cưngHiệu làm tócNgười huấn luyện chóThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnCăn hộCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiĐấu giáHiệu thuốcHướng dẫn & Đào tạo thể thaoSân bóng chàyCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stuarts Draft
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 37 | 31 years |
| Tôn giáo | 35 | 52 years |
| Mua sắm | 34 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 33 | 37 years |
| Nhà hàng | 30 | 30 years |
| Mua Sắm Khác | 22 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 26 years |
| Tài chính khác | 20 | 87 years |
| Bất Động Sản | 18 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 15 | 15 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 14 | — |
| Nhân viên kế toán | 13 | 39 years |
| Ô tô | 13 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | 21 years |
| Tiệm cắt tóc | 11 | — |
| Nhà Thầu Chính | 11 | 25 years |
| Cửa hàng kim loạt | 10 | 23 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 10 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 10 | 25 years |
| Ngân hàng | 10 | — |
| Giáo dục | 10 | 29 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | 25 years |
Thông tin về Stuarts Draft
| Khu vực | 20.1 mi² |
| Dân số | 9.922 |
| Dân số nam | 4.748 (47.9%) |
| Dân số nữ | 5.174 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +94.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.7% |
| Độ tuổi trung bình | 40.5 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 41.2) |
| Mã Vùng | 540 |
| Các vùng lân cận | Stuarts Draft, Ridgeview Acres, Forest Springs Estates, Berkmar, Monroe Ward |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.03014, -79.03364 |
| Mã Bưu Chính | 24477 |
Bản đồ Stuarts Draft
Bản đồ tương tác
Dân số Stuarts Draft
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.095 | 7.356 | 8.221 | 9.700 | 9.922 |
| Mật độ dân số | 253,8 / mi² | 366,4 / mi² | 409,5 / mi² | 483,1 / mi² | 494,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Stuarts Draft từ 2000 đến 2015
Tăng 18% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Stuarts Draft | +90.4% | +31.9% | +18% |
| Virginia | +63% | +36.8% | +19.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Stuarts Draft
Tuổi trung vị: 40.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Stuarts Draft | 40.5 yrs | 41.2 yrs | 39.7 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Stuarts Draft
Mật độ dân số: 494 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Stuarts Draft | 9.922 | 20,08 sq mi | 494 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Stuarts Draft
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Stuarts Draft
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Stuarts Draft
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stuarts Draft
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Stuarts Draft
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Stuarts Draft | 191,186 tn | 19.27 tn | 9,522.5 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Stuarts Draft
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 191,186 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.27 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,522.5 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/26/12 | 3:21 AM | 3 | 92.9 km | 8,650 m | 13km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 1/30/12 | 11:39 PM | 3.1 | 92.8 km | 3,180 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 10/12/11 | 4:40 PM | 3 | 92.8 km | 4,010 m | 9km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 9/1/11 | 9:09 AM | 3.4 | 97.2 km | 3,420 m | 10km SE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/25/11 | 5:07 AM | 4.5 | 94.1 km | 6,810 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 4:45 AM | 3.4 | 98.1 km | 50 m | 16km NNW of Goochland, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 12:04 AM | 4.2 | 95.7 km | 0 m | 13km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/23/11 | 5:51 PM | 5.8 | 97.3 km | 6,000 m | 14km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 12/9/03 | 8:59 PM | 4.5 | 86.9 km | 10,000 m | 16km E of Weber City, Virginia | usgs.gov |
| 9/22/01 | 4:01 PM | 3.2 | 56 km | 2,000 m | Virginia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


