Danh mục tại Stuarts Draft

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoCửa hàng kim loạtDịch vụ chuyên môn caoDịch vụ lắp đặt điệnNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhThợ chụp ảnh chân dungBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cây xanhĐồ cổThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnTổ chức tài chínhBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàBệnh viện thú yCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpPhòng khám y tếVăn phòng y tếDịch vụ chăm sóc thú cưngHiệu làm tócNgười huấn luyện chóThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnCăn hộCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiĐấu giáHiệu thuốcHướng dẫn & Đào tạo thể thaoSân bóng chàyCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchVận chuyển hàng hoá/ thương mại

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stuarts Draft

Thông tin về Stuarts Draft

Khu vực20.1 mi²
Dân số9.922
Dân số nam4.748 (47.9%)
Dân số nữ5.174 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+94.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+20.7%
Độ tuổi trung bình40.5 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 41.2)
Mã Vùng540
Các vùng lân cậnStuarts Draft, Ridgeview Acres, Forest Springs Estates, Berkmar, Monroe Ward
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.03014, -79.03364
Mã Bưu Chính24477

Bản đồ Stuarts Draft

Bản đồ tương tác

Dân số Stuarts Draft

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.0957.3568.2219.7009.922
Mật độ dân số253,8 / mi²366,4 / mi²409,5 / mi²483,1 / mi²494,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Stuarts Draft từ 2000 đến 2015

Tăng 18% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Stuarts Draft+90.4%+31.9%+18%
Virginia+63%+36.8%+19.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Stuarts Draft

Tuổi trung vị: 40.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Stuarts Draft40.5 yrs41.2 yrs39.7 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Stuarts Draft

Mật độ dân số: 494 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Stuarts Draft9.92220,08 sq mi494 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Stuarts Draft

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Stuarts Draft

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Stuarts Draft

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Stuarts Draft

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Stuarts Draft

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Stuarts Draft191,186 tn19.27 tn9,522.5 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Stuarts Draft
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)191,186 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.27 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)9,522.5 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/26/123:21 AM392.9 km8,650 m13km S of Louisa, Virginiausgs.gov
1/30/1211:39 PM3.192.8 km3,180 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
10/12/114:40 PM392.8 km4,010 m9km S of Louisa, Virginiausgs.gov
9/1/119:09 AM3.497.2 km3,420 m10km SE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/25/115:07 AM4.594.1 km6,810 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/24/114:45 AM3.498.1 km50 m16km NNW of Goochland, Virginiausgs.gov
8/24/1112:04 AM4.295.7 km0 m13km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/23/115:51 PM5.897.3 km6,000 m14km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
12/9/038:59 PM4.586.9 km10,000 m16km E of Weber City, Virginiausgs.gov
9/22/014:01 PM3.256 km2,000 mVirginiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.