Danh mục tại Street

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngHướng đạoNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế cảnh quanCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanAtm củaCông ty bảo hiểmNgân hàngTổ chức tài chínhNghĩa trangPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửa
Hiển thị 1-50 của 60

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Street

Thông tin về Street

Khu vực0.3 mi²
Dân số8.208
Dân số nam4.221 (51.4%)
Dân số nữ3.987 (48.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+35.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.3%
Độ tuổi trung bình32.1 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 30.3)
Mã Vùng410
Các vùng lân cậnStreet, Whiteford
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.66899, -76.37941

Bản đồ Street

Bản đồ tương tác

Dân số Street

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.0456.8027.3777.8378.208
Mật độ dân số22.773,1 / mi²25.624,9 / mi²27.791,1 / mi²29.524 / mi²30.921,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Street từ 2000 đến 2015

Tăng 6.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Street+29.6%+15.2%+6.2%
Maryland+47.6%+25.8%+12.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Street

Tuổi trung vị: 32.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Street32.1 yrs30.3 yrs33.7 yrs
Maryland38.2 yrs39.6 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Street

Mật độ dân số: 30.922 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Street8.2080,265 sq mi30.922 / mi²
Maryland6 million12.405,9 sq mi483 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Street

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Street

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Street

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Street

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Street128,844 tn15.7 tn485,388.5 tons/mi²
Maryland98,007,598 tn16.37 tn7,900.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Street
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)128,844 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)485,388.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/30/179:47 PM4.196.9 km9,870 m9km ENE of Dover, Delawareusgs.gov
7/16/109:04 AM3.699.6 km7,030 m1km NW of Germantown, Marylandusgs.gov
6/3/1012:25 PM3.0568.8 km1,500 mPennsylvaniausgs.gov
12/27/085:04 AM3.3749.5 km3,610 mPennsylvaniausgs.gov
11/14/973:44 AM354.1 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.679 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.279.7 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
10/23/901:34 AM3.277 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/23/841:36 AM4.228.1 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
4/19/844:54 AM328.7 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.