Danh mục tại Stow, Ohio
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stow, Ohio
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 386 | 25 years |
| Bất Động Sản | 208 | 30 years |
| Nhà hàng | 134 | 32 years |
| Mua sắm | 132 | 37 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 122 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 121 | 25 years |
| Các nha sĩ | 87 | 32 years |
| Cửa hàng điện tử | 74 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 72 | 30 years |
| Tài chính khác | 68 | 69 years |
| Luật sư hợp pháp | 66 | 24 years |
| Dịch vụ tài chính | 66 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 58 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 57 | 33 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 54 | 35 years |
| Tiệm cắt tóc | 54 | 28 years |
Thông tin về Stow, Ohio
| Khu vực | 17.5 mi² |
| Dân số | 36.265 |
| Dân số nam | 17.464 (48.2%) |
| Dân số nữ | 18.801 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.9% |
| Độ tuổi trung bình | 39.3 tuổi (Nam: 37.6, Nữ: 40.8) |
| Mã Vùng | 330 |
| Các vùng lân cận | Stow, Hudson Acres, East Steels Corners, Merriman Valley, Ellet |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.15950, -81.44039 |
| Mã Bưu Chính | 44224 |
Bản đồ Stow, Ohio
Bản đồ tương tác
Dân số Stow, Ohio
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 29.282 | 33.843 | 35.247 | 34.616 | 36.265 |
| Mật độ dân số | 1.673,7 / mi² | 1.934,4 / mi² | 2.014,7 / mi² | 1.978,6 / mi² | 2.072,8 / mi² |
Thay đổi dân số Stow, Ohio từ 2000 đến 2015
Giảm 1.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Stow, Ohio | +18.2% | +2.3% | -1.8% |
| Ohio | +10.3% | +5.4% | +1.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Stow, Ohio
Tuổi trung vị: 39.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Stow, Ohio | 39.3 yrs | 40.8 yrs | 37.6 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Stow, Ohio
Mật độ dân số: 2.073 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Stow, Ohio | 36.265 | 17,5 sq mi | 2.073 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Stow, Ohio
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Stow, Ohio
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Stow, Ohio
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stow, Ohio
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Stow, Ohio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Stow, Ohio | 689,202 tn | 19 tn | 39,393.7 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 689,202 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 39,393.7 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 60 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 71.4 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 63.6 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 55.6 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 4/25/10 | 2:00 AM | 3 | 75.2 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 62.3 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 65.6 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 14.3 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/20/06 | 8:11 PM | 3.5 | 77.6 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 69 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
Stow, Ohio
Stow là một thành phố thuộc quận Summit, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 34837 người.
Trang Wikipedia về Stow, Ohio
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

