Danh mục tại Stonewall
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stonewall
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 20 | 38 years |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 24 years |
| Mua sắm | 11 | — |
| Nhà hàng | 10 | 28 years |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 18 years |
| Nhà Thầu Chính | 9 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 8 | — |
| Bất Động Sản | 7 | — |
| Ô tô | 7 | — |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 23 years |
| Dịch vụ kinh doanh | 6 | — |
| Cửa hàng quần áo | 6 | — |
| Quản lí công chúng | 6 | — |
| Sơn và sơn nhà thầu | 6 | 22 years |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 6 | — |
Thông tin về Stonewall
| Khu vực | 7.6 mi² |
| Dân số | 1.574 |
| Dân số nam | 778 (49.4%) |
| Dân số nữ | 796 (50.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -0.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.8% |
| Độ tuổi trung bình | 43.7 tuổi (Nam: 42.5, Nữ: 45.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $36.790 (2022) |
| Mã Vùng | 318 |
| Các vùng lân cận | Queensborough, Hyde Park-Brookwood-Southern Hills |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.28183, -93.82407 |
| Mã Bưu Chính | 71078 |
Bản đồ Stonewall
Bản đồ tương tác
Dân số Stonewall
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.575 | 1.632 | 1.784 | 1.857 | 1.574 | 1.507 | 1.450 |
| Mật độ dân số | 207,9 / mi² | 215,4 / mi² | 235,4 / mi² | 245,1 / mi² | 207,7 / mi² | 198,9 / mi² | 191,4 / mi² |
Thay đổi dân số Stonewall từ 2000 đến 2020
Giảm 11.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Stonewall | -0.1% | -3.6% | -11.8% |
| Louisiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Stonewall
Tuổi trung vị: 43.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Stonewall | 43.7 yrs | 45.2 yrs | 42.5 yrs |
| Louisiana | 36 yrs | 37.3 yrs | 34.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Stonewall
Mật độ dân số: 208 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Stonewall | 1.574 | 7,58 sq mi | 208 / mi² |
| Louisiana | 4,6 million | 52.378,1 sq mi | 87,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Stonewall
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stonewall
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Stonewall
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $23.721 | $26.900 | $31.118 | $35.718 | $35.537 | $32.401 | $34.962 | $36.790 |
| Tổng GDP | $100,1 Tr | $117,5 Tr | $137,5 Tr | $162,8 Tr | $163,9 Tr | $149,4 Tr | $156,2 Tr | $163,2 Tr |
Phát thải CO2 của Stonewall
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Stonewall | 30,663 tn | 19.48 tn | 4,046.8 tons/mi² |
| Louisiana | 69,917,434 tn | 15.32 tn | 1,334.9 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 30,663 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.48 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 4,046.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/20/19 | 11:32 AM | 3.3 | 94.7 km | 5,000 m | 7km SSW of San Augustine, Texas | usgs.gov |
| 9/4/18 | 3:06 PM | 3.5 | 67.7 km | 5,000 m | 7km NNW of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 10/3/14 | 4:52 AM | 3.1 | 70.6 km | 5,000 m | 16km NNE of San Augustine, Texas | usgs.gov |
| 9/2/13 | 11:51 PM | 4.3 | 70.4 km | 4,690 m | 3km WNW of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 9/2/13 | 9:52 PM | 4.2 | 75 km | 4,750 m | 14km WNW of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 1/25/13 | 7:01 AM | 4.1 | 66.2 km | 5,000 m | 11km SE of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 5/17/12 | 8:12 AM | 4.8 | 64.8 km | 5,000 m | eastern Texas | usgs.gov |
| 5/10/12 | 3:15 PM | 3.9 | 70 km | 7,000 m | eastern Texas | usgs.gov |
| 6/9/81 | 1:46 AM | 3 | 56.4 km | 5,000 m | northern Texas | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.