Danh mục tại Stoneville
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sư cảnh quanNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏĐồ cổThợ cây cảnhAtm củaKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNghĩa trangDịch vụ chăm sóc thú cưngHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnTổ chức theo lĩnh vực cụ thểCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợi
Hiển thị 1-50 của 56
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stoneville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 37 | 58 years |
| Giáo dục | 29 | 76 years |
| Mua sắm | 20 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 18 | 35 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 17 | 24 years |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 33 years |
| Bất Động Sản | 14 | 27 years |
| Nhà hàng | 13 | — |
| Mua Sắm Khác | 12 | 27 years |
| Quản lí công chúng | 9 | — |
| Quản lí đoàn thể | 8 | — |
| Công việc xã hội | 8 | — |
Thông tin về Stoneville
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 952 |
| Dân số nam | 443 (46.5%) |
| Dân số nữ | 509 (53.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.7% |
| Độ tuổi trung bình | 43.2 tuổi (Nam: 41.3, Nữ: 45.2) |
| Mã Vùng | 336 |
| Các vùng lân cận | Stoneville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.46653, -79.90698 |
| Mã Bưu Chính | 27048 |
Bản đồ Stoneville
Bản đồ tương tác
Dân số Stoneville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 523 | 751 | 1.043 | 1.054 | 952 | 1.053 | 1.213 |
| Mật độ dân số | 433,5 / mi² | 622,4 / mi² | 864,4 / mi² | 873,6 / mi² | 789 / mi² | 872,7 / mi² | 1.005,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Stoneville từ 2000 đến 2020
Giảm 8.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Stoneville | +82% | +26.8% | -8.7% |
| Bắc Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Stoneville
Tuổi trung vị: 43.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Stoneville | 43.2 yrs | 45.2 yrs | 41.3 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Stoneville
Mật độ dân số: 789 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Stoneville | 952 | 1,207 sq mi | 789 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Stoneville
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stoneville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Stoneville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Stoneville | 16,689 tn | 17.53 tn | 13,832 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Stoneville
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 16,689 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.53 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,832 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/16/09 | 8:08 AM | 3 | 87.2 km | 12,890 m | 2km NNE of Cave Spring, Virginia | usgs.gov |
| 9/13/76 | 6:54 PM | 3.3 | 82.3 km | 5,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 5/3/97 | 5:18 PM | 4.3 | 99.8 km | — | West Virginia | usgs.gov |
| 3/10/28 | 3:00 AM | 4.6 | 59.8 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


