Danh mục tại Stanton
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp lò xoNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp phào chỉNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiThợ hànXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty dịch vụ di động
Hiển thị 1-50 của 315
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stanton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 214 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 179 | 27 years |
| Mua sắm | 165 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 111 | 28 years |
| Các nha sĩ | 105 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 101 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 95 | 25 years |
| Bất Động Sản | 84 | 26 years |
| Mua Sắm Khác | 81 | 30 years |
| Ô tô | 72 | 27 years |
| Tài chính khác | 65 | 27 years |
| Cửa hàng quần áo | 65 | 23 years |
| Tiệm cắt tóc | 65 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 63 | 21 years |
| Thẩm mỹ viện | 51 | 17 years |
Thông tin về Stanton
| Khu vực | 3.1 mi² |
| Dân số | 39.636 |
| Dân số nam | 19.455 (49.1%) |
| Dân số nữ | 20.181 (50.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +37.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.2% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 32.7, Nữ: 35.3) |
| Mã Vùng | 714 |
| Các vùng lân cận | Stanton, Garden Grove, West Garden Grove, West Anaheim, North of Katella |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.80252, -117.99312 |
| Mã Bưu Chính | 90680 |
Bản đồ Stanton
Bản đồ tương tác
Dân số Stanton
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 28.733 | 32.355 | 35.313 | 37.822 | 39.636 |
| Mật độ dân số | 9.302,3 / mi² | 10.474,9 / mi² | 11.432,5 / mi² | 12.244,8 / mi² | 12.832,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Stanton từ 2000 đến 2015
Tăng 7.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Stanton | +31.6% | +16.9% | +7.1% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Stanton
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Stanton | 34 yrs | 35.3 yrs | 32.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Stanton
Mật độ dân số: 12.832 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Stanton | 39.636 | 3,089 sq mi | 12.832 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Stanton
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Stanton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Stanton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Stanton | 430,359 tn | 10.86 tn | 139,328.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Stanton
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 430,359 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.86 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 139,328.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/5/86 | 6:50 AM | 3.67 | 8.2 km | 13,432 m | 3km S of Westminster, CA | usgs.gov |
| 3/13/78 | 4:38 PM | 3.29 | 9.8 km | 1,340 m | 3km N of Buena Park, CA | usgs.gov |
| 3/8/78 | 2:49 PM | 3.04 | 9.6 km | 6,410 m | 3km S of Anaheim, CA | usgs.gov |
| 1/14/75 | 7:58 AM | 3.3 | 9.2 km | 19,720 m | 2km WNW of Los Alamitos, CA | usgs.gov |
| 6/13/66 | 9:05 PM | 3.33 | 10.1 km | 6,000 m | 5km NW of Huntington Beach, CA | usgs.gov |
| 8/22/63 | 12:13 PM | 3.72 | 5.2 km | 6,000 m | 0km WSW of Westminster, CA | usgs.gov |
| 5/5/63 | 1:51 PM | 3.07 | 8.4 km | 440 m | 2km W of Anaheim, CA | usgs.gov |
| 11/20/61 | 8:53 AM | 4.1 | 8.6 km | 6,000 m | 3km NW of Fountain Valley, CA | usgs.gov |
| 10/21/61 | 4:38 AM | 3.48 | 10.6 km | 8,230 m | 0km WNW of Fountain Valley, CA | usgs.gov |
| 11/6/60 | 11:55 AM | 3.34 | 10.3 km | 6,000 m | 3km NW of Huntington Beach, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


