Danh mục tại Spring City, Pennsylvania
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Spring City, Pennsylvania
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 47 | 26 years |
| Tôn giáo | 41 | 73 years |
| Sức khoẻ và y tế | 38 | 20 years |
| Quản lí đoàn thể | 33 | 26 years |
| Nhà hàng | 32 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 32 | 35 years |
| Sửa chữa xe hơi | 29 | 27 years |
| Mua sắm | 27 | 39 years |
| Xây dựng cảnh quan | 24 | 34 years |
| Bất Động Sản | 24 | 35 years |
| Nhà Thầu Chính | 17 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 17 | 48 years |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 16 | — |
| Tài chính khác | 15 | — |
Thông tin về Spring City, Pennsylvania
| Khu vực | 0.8 mi² |
| Dân số | 3.886 |
| Dân số nam | 1.957 (50.4%) |
| Dân số nữ | 1.929 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +28.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +46.9% |
| Độ tuổi trung bình | 37.9 tuổi (Nam: 36.2, Nữ: 39.8) |
| Mã Vùng | 610 |
| Các vùng lân cận | Spring City, Somerton, Mount Airy, Northwest Reading, Rittenhouse Square |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.17677, -75.54769 |
| Mã Bưu Chính | 19475 |
Bản đồ Spring City, Pennsylvania
Bản đồ tương tác
Dân số Spring City, Pennsylvania
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.037 | 2.759 | 2.646 | 3.215 | 3.886 | 3.910 | 4.021 |
| Mật độ dân số | 3.701,6 / mi² | 3.362,7 / mi² | 3.225 / mi² | 3.918,5 / mi² | 4.736,3 / mi² | 4.765,6 / mi² | 4.900,9 / mi² |
Thay đổi dân số Spring City, Pennsylvania từ 2000 đến 2020
Tăng 46.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Spring City, Pennsylvania | +28% | +40.8% | +46.9% |
| Pennsylvania | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Spring City, Pennsylvania
Tuổi trung vị: 37.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Spring City, Pennsylvania | 37.9 yrs | 39.8 yrs | 36.2 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Spring City, Pennsylvania
Mật độ dân số: 4.736 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Spring City, Pennsylvania | 3.886 | 0,82 sq mi | 4.736 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Spring City, Pennsylvania
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Spring City, Pennsylvania
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Spring City, Pennsylvania
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Spring City, Pennsylvania
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Spring City, Pennsylvania
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Spring City, Pennsylvania
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Spring City, Pennsylvania | 69,177 tn | 17.8 tn | 84,314.5 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 69,177 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.8 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 84,314.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 73.2 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 60.7 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 60.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 45 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 42.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 73.9 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 74.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 71.4 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 38 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 33.3 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
Spring City, Pennsylvania
Spring City là một thị trấn thuộc quận Chester, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 3323 người.
Trang Wikipedia về Spring City, Pennsylvania
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

