Danh mục tại Spanaway
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Spanaway
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 152 | 31 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 85 | 26 years | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 66 | 26 years | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 65 | 31 years | 4 |
| Ngành xây dựng khác | 50 | 27 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 49 | 28 years | 3.8 |
| Nhà hàng | 48 | 32 years | 3.9 |
| Bất Động Sản | 45 | 31 years | 3.4 |
| Tiệm cắt tóc | 28 | 27 years | 4 |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 27 | 26 years | 3.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 26 | 29 years | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 26 | 28 years | 4 |
| Atm của | 26 | 105 years | 3.7 |
| Ngân hàng | 25 | 79 years | 3.6 |
| Xây dựng cảnh quan | 24 | 22 years | 4 |
| Giáo dục | 23 | 31 years | 3.4 |
| Ô tô | 23 | 33 years | 4 |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 22 | 26 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 21 | 22 years | 3.4 |
| Công việc xã hội | 20 | 23 years | 4 |
| Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày | 20 | 26 years | 3.6 |
| Mua Sắm Khác | 20 | 44 years | 3.7 |
| Trạm xăng | 19 | 46 years | 4 |
| Quản lí đoàn thể | 19 | 18 years | 3.5 |
| Tài chính khác | 19 | 53 years | 4 |
Thông tin về Spanaway
| Khu vực | 9.1 mi² |
| Dân số | 29.976 |
| Dân số nam | 14.837 (49.5%) |
| Dân số nữ | 15.139 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +94.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.5% |
| Độ tuổi trung bình | 33.6 tuổi (Nam: 32.6, Nữ: 34.5) |
| Mã Vùng | 206, 253 |
| Các vùng lân cận | Spanaway, Elk Plain, Frederickson, Parkland, South Tacoma |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.10399, -122.43457 |
| Mã Bưu Chính | 98387 |
Bản đồ Spanaway
Bản đồ tương tác
Dân số Spanaway
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.413 | 20.131 | 24.079 | 28.654 | 29.976 |
| Mật độ dân số | 1.694,2 / mi² | 2.212,8 / mi² | 2.646,8 / mi² | 3.149,6 / mi² | 3.295 / mi² |
Thay đổi dân số Spanaway từ 2000 đến 2015
Tăng 19% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Spanaway | +85.9% | +42.3% | +19% |
| Washington (tiểu bang) | +78.3% | +41.1% | +20.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Spanaway
Tuổi trung vị: 33.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Spanaway | 33.6 yrs | 34.5 yrs | 32.6 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Spanaway
Mật độ dân số: 3.295 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Spanaway | 29.976 | 9,1 sq mi | 3.295 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Spanaway
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Spanaway
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Spanaway
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Spanaway
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Spanaway
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Spanaway | 474,249 tn | 15.82 tn | 52,129.4 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 474,249 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.82 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 52,129.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/3/17 | 7:20 PM | 3.31 | 53.2 km | 26,510 m | 1km S of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 10/12/14 | 6:24 AM | 3.5 | 23 km | 58,065 m | 6km NNE of Tanglewilde-Thompson Place, Washington | usgs.gov |
| 2/3/14 | 8:29 PM | 3.02 | 24.5 km | 23,808 m | 6km W of Federal Way, Washington | usgs.gov |
| 8/20/13 | 6:41 PM | 3.6 | 36.1 km | 13,260 m | 2km NNE of Key Center, Washington | usgs.gov |
| 4/7/13 | 8:57 AM | 3.46 | 36.4 km | 26,164 m | 2km W of Key Center, Washington | usgs.gov |
| 11/18/06 | 9:55 PM | 3 | 46.1 km | 683 m | Washington | usgs.gov |
| 9/20/06 | 9:38 PM | 3 | 45.5 km | -155 m | Washington | usgs.gov |
| 9/19/06 | 10:28 PM | 3 | 47.3 km | 1,499 m | Washington | usgs.gov |
| 7/11/06 | 9:42 PM | 3 | 47.4 km | 1,326 m | Washington | usgs.gov |
| 9/7/05 | 9:21 PM | 3 | 47.7 km | 900 m | Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

