Danh mục tại Sonora

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng bán gỗCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngSửa chữa máy móc chuyên dụngThợ hànXưởng kim khíXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng chăn đệmCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùi
Hiển thị 1-50 của 417

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sonora

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế74328 years
Bất Động Sản22233 years
Nhà hàng20326 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật19131 years
Xây dựng các tòa nhà16330 years
Mua sắm16330 years
Các nha sĩ12331 years
Sửa chữa xe hơi12233 years
Luật sư hợp pháp9830 years
Nhân viên kế toán9533 years
Quản lí đoàn thể9224 years
Quản lí công chúng8756 years
Thẩm mỹ viện7524 years

Thông tin về Sonora

Khu vực3.1 mi²
Dân số5.181
Dân số nam2.483 (47.9%)
Dân số nữ2.698 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+12.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.0%
Độ tuổi trung bình40.7 tuổi (Nam: 37.9, Nữ: 43.5)
Mã Vùng209
Các vùng lân cậnSonora, Frnt, Los Osos, East Sonora, West San Jose
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ37.98409, -120.38214
Mã Bưu Chính95370

Bản đồ Sonora

Bản đồ tương tác

Dân số Sonora

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.6254.3424.9825.0045.181
Mật độ dân số1.474,3 / mi²1.384,1 / mi²1.588,1 / mi²1.595,1 / mi²1.651,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Sonora từ 2000 đến 2015

Tăng 0.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Sonora+8.2%+15.2%+0.4%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Sonora

Tuổi trung vị: 40.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Sonora40.7 yrs43.5 yrs37.9 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Sonora

Mật độ dân số: 1.652 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Sonora5.1813,137 sq mi1.652 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Sonora

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Sonora

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Sonora

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Sonora82,701 tn15.96 tn26,362.3 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Sonora
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)82,701 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.96 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)26,362.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/10/083:12 AM3.0372.3 km18,295 mCentral Californiausgs.gov
9/28/072:20 PM3.2381 km12,815 mCentral Californiausgs.gov
8/26/077:34 AM3.0687.8 km-2,131 mNorthern Californiausgs.gov
2/8/0612:02 AM3.490.1 km4,700 m26km S of Gardnerville Ranchos, Nevadausgs.gov
7/27/022:54 AM3.0590.6 km-1,726 mNorthern Californiausgs.gov
2/17/011:04 PM3.2388.9 km6,008 mNorthern Californiausgs.gov
3/25/996:02 PM3.1761.5 km61,346 mNorthern Californiausgs.gov
3/14/998:25 PM3.9482.3 km2,082 mCentral Californiausgs.gov
1/5/9911:43 AM3.0989.5 km-308 mNorthern Californiausgs.gov
11/17/9810:33 PM3.2888.9 km-286 mNorthern Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.