Danh mục tại Solon, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanBán sỉ kim loạiBán sỉ vật liệu xây dựngChung hóa bán buônCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp kim loạiNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị làm mềm nướcNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị thủy lựcNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà cung cấp vật tư liên kếtNhà máyNhà sản xuất máy mócNhà sản xuất phần cứng máy tínhNhà sản xuất thiết bị điệnSản xuất công nghiệp & Xây dựngXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khô
Hiển thị 1-50 của 395

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Solon, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế48928 years
Bất Động Sản21128 years
Quản lí đoàn thể19425 years
Cửa hàng điện tử16830 years
Dịch vụ tài chính13534 years
Mua sắm13230 years
Nhà hàng12829 years
Luật sư hợp pháp12629 years
Xây dựng các tòa nhà12533 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10534 years
Bán sỉ máy móc9442 years
Tài chính khác8141 years
Các nha sĩ7434 years
Mua Sắm Khác6339 years
Ngành xây dựng khác6137 years

Thông tin về Solon, Ohio

Khu vực20.7 mi²
Dân số22.036
Dân số nam10.735 (48.7%)
Dân số nữ11.301 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-14.0%
Độ tuổi trung bình42.9 tuổi (Nam: 42.3, Nữ: 43.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$57.732 (2022)
Mã Vùng216, 440
Các vùng lân cậnDowntown Solon, Solon, Bedford Heights, Southeast, Downtown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.38978, -81.44123
Mã Bưu Chính44139

Bản đồ Solon, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Solon, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số18.13623.00825.61222.17922.03621.44421.580
Mật độ dân số875,9 / mi²1.111,2 / mi²1.237 / mi²1.071,2 / mi²1.064,3 / mi²1.035,7 / mi²1.042,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Solon, Ohio từ 2000 đến 2020

Giảm 14% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Solon, Ohio+21.5%-4.2%-14%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Solon, Ohio

Tuổi trung vị: 42.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Solon, Ohio42.9 yrs43.5 yrs42.3 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Solon, Ohio

Mật độ dân số: 1.064 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Solon, Ohio22.03620,7 sq mi1.064 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Solon, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Solon, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Solon, Ohio

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Solon, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Solon, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Solon, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$40.273$41.161$50.039$52.884$52.916$55.001$54.977$57.732
Tổng GDP$1,2 T$1,2 T$1,5 T$1,5 T$1,4 T$1,5 T$1,4 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Solon, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Solon, Ohio459,743 tn20.86 tn22,204.8 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Solon, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)459,743 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.86 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)22,204.8 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/10/192:50 PM434.5 km2,000 m5km NNW of Eastlake, Ohiousgs.gov
7/1/137:48 AM3.246.5 km5,000 m6km NW of Fairport Harbor, Ohiousgs.gov
12/31/118:05 PM470.1 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov
6/5/113:35 PM366.8 km5,000 mOhiousgs.gov
4/25/102:00 AM352.8 km5,000 mOhiousgs.gov
1/9/081:34 AM3.136.7 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
10/17/078:04 PM3.440 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/12/0711:18 PM3.713.2 km5,000 mOhiousgs.gov
6/20/068:11 PM3.553 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/11/0612:27 PM3.143.5 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov

Solon, Ohio

Solon là một thành phố thuộc quận Cuyahoga, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 23348 người.

Trang Wikipedia về Solon, Ohio
Hình ảnh về Solon, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.