Danh mục tại Silt
Sửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoPhòng cháy chữa cháy và cứu hộCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcThiết kế đặc biệtNhà hàngTất cả thức ăn và đồ uốngThiết bị gia dụng và hàng hóaXây dựng cảnh quanCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnMua sắmMua Sắm KhácCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Silt
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Nhà Thầu Chính | 42 | 28 years | 3.6 |
| Mua sắm | 37 | 30 years | 4.2 |
| Ngành xây dựng khác | 24 | 30 years | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 34 years | 3.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 22 years | 4.1 |
| Lắp đặt điện | 14 | 27 years | 3.8 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 10 | 25 years | — |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | — | 3.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 8 | 35 years | 3.5 |
| Nhà hàng | 8 | 16 years | 4.3 |
| Bán sỉ máy móc | 7 | 26 years | 5 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | 29 years | 5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | 36 years | 4.5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 7 | — | 3.2 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 6 | 32 years | 3.6 |
| Trạm xăng | 6 | — | — |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 6 | — | — |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 6 | 35 years | 4.5 |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 5 | — | 5 |
| Thiết kế đặc biệt | 5 | 19 years | 5 |
| Thẩm mỹ viện | 5 | 16 years | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 5 | 27 years | — |
| Chỗ ở khác | 5 | 24 years | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 5 | — | — |
| Các công ty di chuyển | 5 | — | 5 |
Hiển thị 1-25 của 27
Thông tin về Silt
| Khu vực | 1.4 mi² |
| Dân số | 3.266 |
| Dân số nam | 1.664 (50.9%) |
| Dân số nữ | 1.602 (49.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +113.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +48.3% |
| Độ tuổi trung bình | 32.3 tuổi (Nam: 33.2, Nữ: 31.4) |
| Mã Vùng | 970 |
| Các vùng lân cận | Silt |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.54859, -107.65617 |
| Mã Bưu Chính | 81652 |
Bản đồ Silt
Bản đồ tương tác
Dân số Silt
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.528 | 1.991 | 2.203 | 3.165 | 3.266 |
| Mật độ dân số | 1.073,2 / mi² | 1.398,4 / mi² | 1.547,3 / mi² | 2.223 / mi² | 2.293,9 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Silt từ 2000 đến 2015
Tăng 43.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Silt | +107.1% | +59% | +43.7% |
| Colorado | +89.1% | +49.1% | +25.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Silt
Tuổi trung vị: 32.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Silt | 32.3 yrs | 31.4 yrs | 33.2 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Silt
Mật độ dân số: 2.294 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Silt | 3.266 | 1,424 sq mi | 2.294 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Silt
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Silt
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Silt
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Silt | 62,911 tn | 19.26 tn | 44,186.9 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Silt
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 62,911 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 44,186.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2.5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/1/19 | 8:58 AM | 3.1 | 26.3 km | 1,720 m | 3km NW of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 12/11/18 | 11:15 AM | 3.2 | 27.2 km | 5,000 m | 4km NNW of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 12/11/18 | 11:13 AM | 3.6 | 26.1 km | 1,130 m | 5km NNW of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 12/11/18 | 10:02 AM | 3.4 | 28.2 km | 3,830 m | 8km N of Glenwood Springs, Colorado | usgs.gov |
| 8/25/18 | 10:42 AM | 3.4 | 69.1 km | 3,240 m | 44km NW of Parachute, Colorado | usgs.gov |
| 8/24/18 | 10:02 AM | 4.1 | 66.8 km | 6,040 m | 43km NW of Parachute, Colorado | usgs.gov |
| 1/30/17 | 8:46 PM | 3.3 | 5.9 km | 5,000 m | 5km SW of New Castle, Colorado | usgs.gov |
| 7/24/16 | 4:47 AM | 3.4 | 71 km | 1,000 m | 8km NE of Paonia, Colorado | usgs.gov |
| 11/24/15 | 3:22 AM | 3.2 | 71.8 km | 1,000 m | 12km ENE of Paonia, Colorado | usgs.gov |
| 8/23/13 | 5:43 AM | 3 | 72.3 km | 1,000 m | 3km NNW of Paonia, Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
