Danh mục tại Seville, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp máy móc công nghiệpNuôi trồngCơ sở trợ giúp sinh sốngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhĐồ cổLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhVật nuôi chải chuốt và lên máy bayAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýNgân hàngBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám y tếVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnBảo trì bất động sảnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý cho thuê bất động sản phi nhà ởCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộngCửa hàng hồ thể thaoTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữNhà khoVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Seville, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng3537 years
Sức khoẻ và y tế3521 years
Xây dựng các tòa nhà3325 years
Sửa chữa xe hơi2627 years
Quản lí công chúng2598 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại2124 years
Mua sắm2129 years
Trạm xăng1932 years
Tôn giáo1775 years
Quản lí đoàn thể1728 years
Mua Sắm Khác1342 years
Ngành xây dựng khác1336 years
Ngân hàng12
Bán sỉ máy móc1132 years
Tài chính khác11
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1139 years
Chỗ ở khác1135 years
Nghĩa trang và nhà xác1197 years
Ô tô11

Thông tin về Seville, Ohio

Khu vực2.6 mi²
Dân số2.409
Dân số nam1.151 (47.8%)
Dân số nữ1.258 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-11.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.0%
Độ tuổi trung bình40.8 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 41.8)
Mã Vùng330
Các vùng lân cậnSeville, Lodi, Cudell, North Hill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.01006, -81.86236
Mã Bưu Chính44273

Bản đồ Seville, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Seville, Ohio

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.7162.1591.9422.3242.409
Mật độ dân số1.051,9 / mi²836,2 / mi²752,1 / mi²900,1 / mi²933 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Seville, Ohio từ 2000 đến 2015

Tăng 19.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Seville, Ohio-14.4%+7.6%+19.7%
Ohio+10.3%+5.4%+1.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Seville, Ohio

Tuổi trung vị: 40.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Seville, Ohio40.8 yrs41.8 yrs39.5 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Seville, Ohio

Mật độ dân số: 933 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Seville, Ohio2.4092,582 sq mi933 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Seville, Ohio

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Seville, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Seville, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Seville, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Seville, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Seville, Ohio45,873 tn19.04 tn17,766.1 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Seville, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)45,873 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.04 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)17,766.1 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/10/192:50 PM483.2 km2,000 m5km NNW of Eastlake, Ohiousgs.gov
7/1/137:48 AM3.299.2 km5,000 m6km NW of Fairport Harbor, Ohiousgs.gov
12/31/118:05 PM499.8 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov
6/5/113:35 PM318.4 km5,000 mOhiousgs.gov
1/9/081:34 AM3.186.7 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
10/17/078:04 PM3.490.1 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
3/12/0711:18 PM3.750.4 km5,000 mOhiousgs.gov
3/11/0612:27 PM3.194.2 km5,000 mLake Erie, Ohiousgs.gov
1/26/913:21 AM3.467.7 km5,000 mCleveland urban area, Ohiousgs.gov
1/31/864:46 PM592.1 km10,000 mOhiousgs.gov

Seville, Ohio

Seville là một làng thuộc quận Medina, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 2296 người.

Trang Wikipedia về Seville, Ohio
Hình ảnh về Seville, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.