Danh mục tại Seville, Ohio
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Seville, Ohio
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 35 | 37 years |
| Sức khoẻ và y tế | 35 | 21 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 33 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 26 | 27 years |
| Quản lí công chúng | 25 | 98 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 21 | 24 years |
| Mua sắm | 21 | 29 years |
| Trạm xăng | 19 | 32 years |
| Tôn giáo | 17 | 75 years |
| Quản lí đoàn thể | 17 | 28 years |
| Mua Sắm Khác | 13 | 42 years |
| Ngành xây dựng khác | 13 | 36 years |
| Ngân hàng | 12 | — |
| Bán sỉ máy móc | 11 | 32 years |
| Tài chính khác | 11 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 11 | 39 years |
| Chỗ ở khác | 11 | 35 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 11 | 97 years |
| Ô tô | 11 | — |
Thông tin về Seville, Ohio
| Khu vực | 2.6 mi² |
| Dân số | 2.409 |
| Dân số nam | 1.151 (47.8%) |
| Dân số nữ | 1.258 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.8 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 41.8) |
| Mã Vùng | 330 |
| Các vùng lân cận | Seville, Lodi, Cudell, North Hill |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.01006, -81.86236 |
| Mã Bưu Chính | 44273 |
Bản đồ Seville, Ohio
Bản đồ tương tác
Dân số Seville, Ohio
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.716 | 2.159 | 1.942 | 2.324 | 2.409 |
| Mật độ dân số | 1.051,9 / mi² | 836,2 / mi² | 752,1 / mi² | 900,1 / mi² | 933 / mi² |
Thay đổi dân số Seville, Ohio từ 2000 đến 2015
Tăng 19.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Seville, Ohio | -14.4% | +7.6% | +19.7% |
| Ohio | +10.3% | +5.4% | +1.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Seville, Ohio
Tuổi trung vị: 40.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Seville, Ohio | 40.8 yrs | 41.8 yrs | 39.5 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Seville, Ohio
Mật độ dân số: 933 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Seville, Ohio | 2.409 | 2,582 sq mi | 933 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Seville, Ohio
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Seville, Ohio
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Seville, Ohio
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Seville, Ohio
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Seville, Ohio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Seville, Ohio | 45,873 tn | 19.04 tn | 17,766.1 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 45,873 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 17,766.1 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 83.2 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 99.2 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 99.8 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 18.4 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 86.7 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 90.1 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 50.4 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 94.2 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 1/26/91 | 3:21 AM | 3.4 | 67.7 km | 5,000 m | Cleveland urban area, Ohio | usgs.gov |
| 1/31/86 | 4:46 PM | 5 | 92.1 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
Seville, Ohio
Seville là một làng thuộc quận Medina, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 2296 người.
Trang Wikipedia về Seville, Ohio
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


