Danh mục tại Semmes

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nội thất âm tườngTrang trại làm vườnCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khí
Hiển thị 1-50 của 177

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Semmes

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà6024 years
Mua sắm4931 years
Tôn giáo4842 years
Sửa chữa xe hơi4724 years
Nhà hàng4528 years
Mua Sắm Khác4030 years
Tài chính khác3961 years
Sức khoẻ và y tế3920 years
Ngành xây dựng khác3929 years
Ô tô3321 years
Bất Động Sản3127 years
Quản lí đoàn thể3030 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3058 years
Xây dựng cảnh quan2925 years
Nhà Thầu Chính2723 years
Atm của26
Thẩm mỹ viện2317 years
Lắp đặt điện2123 years
Vườn ươm và cung cấp vườn2136 years
Nhân viên kế toán2024 years

Thông tin về Semmes

Khu vực3.6 mi²
Dân số3.482
Dân số nam1.715 (49.3%)
Dân số nữ1.767 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+86.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+46.0%
Độ tuổi trung bình38.2 tuổi (Nam: 36, Nữ: 40.4)
Mã Vùng251
Các vùng lân cậnMooncrest, Fire Tower, Sunnyvale, Pamona, Red Creek
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ30.77824, -88.25917
Mã Bưu Chính36575

Bản đồ Semmes

Bản đồ tương tác

Dân số Semmes

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.8672.1242.3852.3713.4823.5523.667
Mật độ dân số519,2 / mi²590,7 / mi²663,3 / mi²659,4 / mi²968,4 / mi²987,9 / mi²1.019,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Semmes từ 2000 đến 2020

Tăng 46% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Semmes+86.5%+63.9%+46%
Alabama
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Semmes

Tuổi trung vị: 38.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Semmes38.2 yrs40.4 yrs36 yrs
Alabama38 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Semmes

Mật độ dân số: 968 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Semmes3.4823,596 sq mi968 / mi²
Alabama4,9 million52.420,1 sq mi93,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Semmes

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Semmes

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Semmes

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Semmes

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Semmes

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Semmes61,539 tn17.67 tn17,115.2 tons/mi²
Alabama88,924,479 tn18.06 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Semmes
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)61,539 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.67 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)17,115.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/11/196:36 PM3.199.1 km5,000 m4km N of Flomaton, Alabamausgs.gov
2/18/1111:15 PM3.581.3 km5,000 mMississippiusgs.gov
9/30/032:28 AM3.379.9 km5,000 m3km E of Atmore, Alabamausgs.gov
10/28/979:00 AM398.4 km10,000 mAlabamausgs.gov
10/26/9711:27 PM3.798.4 km10,000 mAlabamausgs.gov
10/24/978:35 AM4.895.7 km10,000 mAlabamausgs.gov
5/4/973:39 AM3.185.7 km5,000 mAlabamausgs.gov
12/10/746:01 AM398.4 km10,000 mAlabamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.