Danh mục tại Seabeck
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ hệ thống tự hoạiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríHiệu Bánh MỳNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cây xanhXây dựng cảnh quanDịch vụ pháp lýCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửaCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaMua Sắm KhácCông viên công cộngGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Seabeck
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | 27 years |
| Mua sắm | 12 | 33 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | — |
| Nhà Thầu Chính | 10 | — |
| Ngành xây dựng khác | 10 | — |
| Công viên công cộng | 8 | — |
| Nhà hàng | 8 | 22 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | — |
| Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng | 7 | 25 years |
| Bất Động Sản | 7 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 7 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 6 | — |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Du lịch và đi lại | 6 | — |
| Thể thao và giải trí | 5 | — |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 5 | — |
| Cửa hàng điện tử | 5 | — |
| Hiệu Bánh Mỳ | 5 | — |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 5 | — |
Thông tin về Seabeck
| Khu vực | 3.3 mi² |
| Dân số | 1.146 |
| Dân số nam | 585 (51.0%) |
| Dân số nữ | 561 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +36.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +11.6% |
| Độ tuổi trung bình | 53 tuổi (Nam: 50.6, Nữ: 55) |
| Mã Vùng | 360 |
| Các vùng lân cận | Silverdale, Scenic Hill, Central Kitsap, West Bremerton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.63954, -122.82849 |
| Mã Bưu Chính | 98380 |
Bản đồ Seabeck
Bản đồ tương tác
Dân số Seabeck
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 837 | 889 | 1.027 | 1.134 | 1.146 | 1.165 | 1.171 |
| Mật độ dân số | 253,2 / mi² | 268,9 / mi² | 310,6 / mi² | 343 / mi² | 346,6 / mi² | 352,4 / mi² | 354,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Seabeck từ 2000 đến 2020
Tăng 11.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Seabeck | +36.9% | +28.9% | +11.6% |
| Washington (tiểu bang) | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Seabeck
Tuổi trung vị: 53 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Seabeck | 53 yrs | 55 yrs | 50.6 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Seabeck
Mật độ dân số: 347 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Seabeck | 1.146 | 3,306 sq mi | 347 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Seabeck
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Seabeck
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Seabeck
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Seabeck | 18,111 tn | 15.8 tn | 5,478.3 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Seabeck
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18,111 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.8 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,478.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/2/17 | 5:30 AM | 3.25 | 28 km | 54,220 m | 16km WSW of Port Ludlow, Washington | usgs.gov |
| 6/16/17 | 3:55 AM | 3.69 | 22.7 km | 56,450 m | 17km WSW of Port Ludlow, Washington | usgs.gov |
| 5/11/17 | 7:35 AM | 3.47 | 19.2 km | 24,060 m | 1km ENE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 5/10/17 | 8:14 AM | 3.38 | 19.6 km | 24,500 m | 1km ESE of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 5/3/17 | 7:20 PM | 3.31 | 18.9 km | 26,510 m | 1km S of Enetai, Washington | usgs.gov |
| 2/23/17 | 4:59 AM | 4.09 | 23.6 km | 15,440 m | 15km WNW of Belfair, Washington | usgs.gov |
| 2/20/16 | 5:27 PM | 3.42 | 10.4 km | 23,970 m | 10km SW of Erlands Point-Kitsap Lake, Washington | usgs.gov |
| 9/17/14 | 10:06 AM | 3.98 | 16.1 km | 16,201 m | 16km WSW of Seabeck, Washington | usgs.gov |
| 7/28/14 | 11:04 AM | 3.53 | 20.3 km | 26,406 m | 2km ENE of Belfair, Washington | usgs.gov |
| 2/27/14 | 3:48 PM | 3.03 | 3.5 km | 24,078 m | 3km SSW of Seabeck, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


