Danh mục tại Salado
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Salado
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 69 | 34 years |
| Mua sắm | 54 | 24 years |
| Nhà hàng | 53 | 32 years |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 37 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 36 | 25 years |
| Sức khoẻ và y tế | 34 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 30 | 34 years |
| Quản lí đoàn thể | 29 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 29 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 26 | 19 years |
| Cửa hàng quần áo | 25 | 32 years |
| Xây dựng cảnh quan | 23 | 22 years |
| Chỗ ở khác | 22 | 47 years |
| Đồ cổ | 20 | 24 years |
| Tôn giáo | 19 | 36 years |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 18 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 25 years |
Thông tin về Salado
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 1.336 |
| Dân số nam | 640 (47.9%) |
| Dân số nữ | 696 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +54.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.3% |
| Độ tuổi trung bình | 52.8 tuổi (Nam: 52.3, Nữ: 53.1) |
| Mã Vùng | 254 |
| Các vùng lân cận | Salado, The Bluff Above Bee Cave, East Chandler Road Retail |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 30.94713, -97.53862 |
| Mã Bưu Chính | 76571 |
Bản đồ Salado
Bản đồ tương tác
Dân số Salado
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 864 | 1.284 | 1.578 | 2.313 | 1.336 | 1.316 | 1.351 |
| Mật độ dân số | 376,9 / mi² | 560,1 / mi² | 688,3 / mi² | 1.009 / mi² | 582,8 / mi² | 574,1 / mi² | 589,3 / mi² |
Thay đổi dân số Salado từ 2000 đến 2020
Giảm 15.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Salado | +54.6% | +4% | -15.3% |
| Texas | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Salado
Tuổi trung vị: 52.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Salado | 52.8 yrs | 53.1 yrs | 52.3 yrs |
| Texas | 33.8 yrs | 34.8 yrs | 32.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Salado
Mật độ dân số: 583 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Salado | 1.336 | 2,292 sq mi | 583 / mi² |
| Texas | 27,5 million | 268.596,2 sq mi | 103 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Salado
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Salado
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Salado
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Salado
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Salado
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Salado | 27,121 tn | 20.3 tn | 11,830.6 tons/mi² |
| Texas | 488,896,034 tn | 17.76 tn | 1,820.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,121 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.3 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,830.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

