Danh mục tại Saint Michael

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNuôi trồngXưởng máyQuần áo của phụ nữDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ phân phốiNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt cửa sổDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrường cấp ba
Hiển thị 1-50 của 137

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saint Michael

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà9929 years
Bất Động Sản6822 years
Sức khoẻ và y tế5022 years
Ngành xây dựng khác4626 years
Quản lí đoàn thể3524 years
Dịch vụ tài chính3230 years
Nhà Thầu Chính2826 years
Mua sắm2725 years
Tài chính khác2587 years
Cửa hàng điện tử2321 years
Nhà hàng2223 years
Các nha sĩ22
Xây dựng cảnh quan2224 years
Mua Sắm Khác2219 years
Nhân viên kế toán1929 years

Thông tin về Saint Michael

Khu vực36.2 mi²
Dân số19.983
Dân số nam10.127 (50.7%)
Dân số nữ9.856 (49.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+41.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+65.7%
Độ tuổi trung bình33.3 tuổi (Nam: 33, Nữ: 33.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$56.105 (2022)
Mã Vùng612, 763
Các vùng lân cậnSaint Michael, Brooklyn Park - Maple Grove, Lyndale, Central Minneapolis, Robbinsdale - Crystal - New Hope
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ45.20996, -93.66496
Mã Bưu Chính55376

Bản đồ Saint Michael

Bản đồ tương tác

Dân số Saint Michael

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số14.13512.61612.06319.32319.98321.41322.859
Mật độ dân số390,2 / mi²348,3 / mi²333 / mi²533,5 / mi²551,7 / mi²591,2 / mi²631,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Saint Michael từ 2000 đến 2020

Tăng 65.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Saint Michael+41.4%+58.4%+65.7%
Minnesota
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Saint Michael

Tuổi trung vị: 33.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Saint Michael33.3 yrs33.6 yrs33 yrs
Minnesota38 yrs39.1 yrs37 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Saint Michael

Mật độ dân số: 552 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Saint Michael19.98336,22 sq mi552 / mi²
Minnesota5,5 million86.935,3 sq mi63 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Saint Michael

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Saint Michael

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Saint Michael

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Saint Michael

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Saint Michael

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Saint Michael

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$31.186$27.933$41.491$42.193$40.994$47.644$45.454$56.105
Tổng GDP$188,5 Tr$189 Tr$326,9 Tr$393,7 Tr$449,7 Tr$581,6 Tr$590,4 Tr$750,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Saint Michael

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Saint Michael392,921 tn19.66 tn10,847.8 tons/mi²
Minnesota113,067,388 tn20.66 tn1,300.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Saint Michael
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)392,921 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.66 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)10,847.8 tons/mi²

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.