Danh mục tại Saint Augustine
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saint Augustine
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 1,501 | 32 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 1,352 | 27 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 529 | 31 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 521 | 28 years | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 459 | 28 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 395 | 28 years | 4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 250 | 31 years | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 245 | 34 years | 4.1 |
| Cửa hàng quần áo | 240 | 35 years | 4.3 |
| Ngành xây dựng khác | 238 | 29 years | 4.5 |
| Luật sư hợp pháp | 215 | 25 years | 4.6 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 198 | 24 years | 4.3 |
| Quản lí đoàn thể | 181 | 22 years | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 180 | 31 years | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 178 | 34 years | 4.4 |
| Tôn giáo | 169 | 41 years | 4.7 |
| Chỗ ở khác | 168 | 41 years | 4.1 |
| Nhà thờ | 161 | 41 years | 4.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 152 | 30 years | 4.3 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 150 | 41 years | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 147 | 31 years | 4.4 |
| Giáo dục | 144 | 33 years | 4.2 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 143 | 30 years | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 141 | 24 years | 4.3 |
| Xây dựng cảnh quan | 141 | 23 years | 4.2 |
Thông tin về Saint Augustine
| Khu vực | 12.8 mi² |
| Dân số | 16.872 |
| Dân số nam | 7.893 (46.8%) |
| Dân số nữ | 8.979 (53.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +116.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +95.4% |
| Độ tuổi trung bình | 43.4 tuổi (Nam: 41.4, Nữ: 45.3) |
| Mã Vùng | 904 |
| Các vùng lân cận | Lincolnville, Spanish Quarter, Old Town, Flagler's Model Land, Downtown St |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 29.89469, -81.31452 |
| Mã Bưu Chính | 32080, 32084, 32085, 32086, 32092, More |
Bản đồ Saint Augustine
Bản đồ tương tác
Dân số Saint Augustine
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.802 | 8.474 | 8.633 | 16.278 | 16.872 |
| Mật độ dân số | 611,2 / mi² | 663,8 / mi² | 676,3 / mi² | 1.275,2 / mi² | 1.321,7 / mi² |
Thay đổi dân số Saint Augustine từ 2000 đến 2015
Tăng 88.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Saint Augustine | +108.6% | +92.1% | +88.6% |
| Florida | +95.6% | +51.7% | +26.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Saint Augustine
Tuổi trung vị: 43.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Saint Augustine | 43.4 yrs | 45.3 yrs | 41.4 yrs |
| Florida | 41.8 yrs | 43.2 yrs | 40.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Saint Augustine
Mật độ dân số: 1.322 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Saint Augustine | 16.872 | 12,77 sq mi | 1.322 / mi² |
| Florida | 20,3 million | 65.757,1 sq mi | 308 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Saint Augustine
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Saint Augustine
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Saint Augustine
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Saint Augustine
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Saint Augustine
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Saint Augustine
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Saint Augustine | 307,459 tn | 18.22 tn | 24,085.2 tons/mi² |
| Florida | 302,482,610 tn | 14.93 tn | 4,600 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 307,459 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 24,085.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Cyclone | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


