Danh mục tại Rowley

Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiSản xuất xe cộ và máy mócChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Trường mầm non, mẫu giáoThiết kế đặc biệtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐồ cổSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaTrang Trí Nội ThấtVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quanAtm củaLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcCửa Hàng Bách HóaMua sắmMua Sắm KhácQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríThuyềnCác công ty di chuyểnKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rowley

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm7733 years4.4
Nhà Thầu Chính4429 years4.6
Sức khoẻ và y tế3126 years4.7
Sửa chữa xe hơi2738 years4.5
Ngành xây dựng khác2631 years4.9
Nhà hàng2327 years4.3
Xây dựng các tòa nhà2130 years4.8
Xây dựng cảnh quan1524 years5
Ô tô1530 years3.7
Tất cả thức ăn và đồ uống1447 years4.4
Thiết kế đặc biệt1429 years3.5
Giáo dục1325 years4.9
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1362 years4.4
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1326 years5
Quảng Cáo và Tiếp Thị1231 years
Mua Sắm Khác1127 years4.6
Thể thao và giải trí1121 years4.4
Ngân hàng1054 years3.4
Sản xuất xe cộ và máy móc1035 years3.3
Quản lí công chúng10101 years3.4
Atm của997 years3.4
Bán sỉ máy móc932 years4.7
Cửa hàng bán đồ cũ934 years4.6
Tiệm cắt tóc920 years4.6
Thẩm mỹ viện819 years4.7
Quản lí đoàn thể843 years
Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay84.8
Phụ Tùng Xe833 years3.2
Dịch vụ xây dựng công nghệ821 years4.6
Đồ cổ835 years4.7
Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi84.7
Luật sư hợp pháp829 years2.2
Cửa hàng kim loạt735 years4.9
Công viên công cộng74.9
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước730 years4.6
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật64
Tài chính khác645 years
Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày65
Xây dựng631 years5
Hiệu Bánh Mỳ64.4
Đại Lý Xe Mới625 years2.7
Cửa hàng điện tử627 years
Trường mầm non, mẫu giáo631 years4.7
Công việc xã hội620 years
Lắp đặt điện633 years4.8
Hiển thị 1-25 của 45

Thông tin về Rowley

Khu vực1.7 mi²
Dân số1.451
Dân số nam722 (49.8%)
Dân số nữ729 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+25.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.1%
Độ tuổi trung bình45.6 tuổi (Nam: 44.8, Nữ: 46.4)
Mã Vùng978
Các vùng lân cậnRowley, South Peabody, Glendale, East Revere, South Salem
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.71676, -70.87866
Mã Bưu Chính01969

Bản đồ Rowley

Bản đồ tương tác

Dân số Rowley

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.1591.3001.3551.3901.451
Mật độ dân số667,1 / mi²748,2 / mi²779,9 / mi²800 / mi²835,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Rowley từ 2000 đến 2015

Tăng 2.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Rowley+19.9%+6.9%+2.6%
Massachusetts+20%+9.8%+3.1%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Rowley

Tuổi trung vị: 45.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Rowley45.6 yrs46.4 yrs44.8 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Rowley

Mật độ dân số: 835 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Rowley1.4511,737 sq mi835 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Rowley

Dân số ước tính từ 700 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Rowley

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Rowley

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Rowley26,367 tn18.17 tn15,175.7 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rowley
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)26,367 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.17 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)15,175.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)
CycloneHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/16/1211:12 PM4.6799.5 km16,090 mMaineusgs.gov
9/26/103:28 AM3.1588.9 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
1/27/002:49 PM340 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM316.7 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.116 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/6/923:38 PM3.488.3 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
10/25/865:16 PM3.995.4 km5,000 mNew Hampshireusgs.gov
10/15/858:00 PM356.9 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM394.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
7/28/7911:29 PM3.574.5 km5,000 mMaineusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.