Danh mục tại Roselle, Illinois
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Roselle, Illinois
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 182 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 143 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 128 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 122 | 31 years |
| Mua sắm | 122 | 28 years |
| Nhà hàng | 116 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 112 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 88 | 27 years |
| Cửa hàng điện tử | 70 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 69 | 25 years |
| Dịch vụ tài chính | 69 | 24 years |
| Tài chính khác | 59 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 56 | 25 years |
| Nhà Thầu Chính | 54 | 25 years |
| Bán sỉ máy móc | 53 | 34 years |
| Các nha sĩ | 51 | 32 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 49 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 48 | 28 years |
Thông tin về Roselle, Illinois
| Khu vực | 5.5 mi² |
| Dân số | 23.491 |
| Dân số nam | 11.422 (48.6%) |
| Dân số nữ | 12.069 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.0% |
| Độ tuổi trung bình | 39.3 tuổi (Nam: 38, Nữ: 40.5) |
| Mã Vùng | 224, 630, 847 |
| Các vùng lân cận | Roselle, North Itasca, Central Chicago, North Side, The Loop |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.98475, -88.07979 |
| Mã Bưu Chính | 60172 |
Bản đồ Roselle, Illinois
Bản đồ tương tác
Dân số Roselle, Illinois
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 26.401 | 22.254 | 22.580 | 22.424 | 23.491 |
| Mật độ dân số | 4.840,9 / mi² | 4.080,5 / mi² | 4.140,3 / mi² | 4.111,7 / mi² | 4.307,4 / mi² |
Thay đổi dân số Roselle, Illinois từ 2000 đến 2015
Giảm 0.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Roselle, Illinois | -15.1% | +0.8% | -0.7% |
| Illinois | +16.7% | +9.7% | +3.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Roselle, Illinois
Tuổi trung vị: 39.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Roselle, Illinois | 39.3 yrs | 40.5 yrs | 38 yrs |
| Illinois | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Roselle, Illinois
Mật độ dân số: 4.307 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Roselle, Illinois | 23.491 | 5,45 sq mi | 4.307 / mi² |
| Illinois | 13 million | 57.913,5 sq mi | 224 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Roselle, Illinois
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Roselle, Illinois
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Roselle, Illinois
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Roselle, Illinois
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Roselle, Illinois
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Roselle, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Roselle, Illinois | 455,344 tn | 19.38 tn | 83,492.8 tons/mi² |
| Illinois | 259,471,379 tn | 20 tn | 4,480.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 455,344 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 83,492.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/4/13 | 6:35 PM | 3.2 | 29.5 km | 1,000 m | 1km NW of Summit, Illinois | usgs.gov |
| 2/10/10 | 9:59 AM | 3.8 | 34.7 km | 10,000 m | 8km NW of Village of Campton Hills, Illinois | usgs.gov |
| 6/28/04 | 6:10 AM | 4.2 | 89.7 km | 10,000 m | 10km NW of Ottawa, Illinois | usgs.gov |
| 9/9/85 | 10:06 PM | 3 | 16.1 km | 5,000 m | Illinois | usgs.gov |
| 1/2/12 | 4:21 PM | 4.5 | 64.2 km | — | Illinois | usgs.gov |
| 5/26/09 | 2:42 PM | 5.1 | 42.8 km | — | Illinois | usgs.gov |
| 8/20/04 | 8:10 PM | 4.4 | 23.2 km | — | Illinois | usgs.gov |
Roselle, Illinois
Roselle là một làng thuộc quận DuPage, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 22763 người.
Trang Wikipedia về Roselle, Illinois
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
