Danh mục tại Roscoe, Illinois

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị làm mềm nướcXưởng máyCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngViễn thôngChính quyền thành phố / địa phươngNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt cửa sổLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần ốp látNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 189

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Roscoe, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế15826 years
Bất Động Sản8723 years
Xây dựng các tòa nhà6729 years
Nhà hàng5929 years
Mua sắm5424 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5329 years
Quản lí đoàn thể4525 years
Các nha sĩ4330 years
Sửa chữa xe hơi4326 years
Dịch vụ tài chính4332 years
Cửa hàng điện tử4027 years
Tài chính khác3658 years
Ngành xây dựng khác3637 years
Mua Sắm Khác3131 years
Bán sỉ máy móc3032 years
Thẩm mỹ viện3023 years
Tiệm cắt tóc2624 years

Thông tin về Roscoe, Illinois

Khu vực10.3 mi²
Dân số9.164
Dân số nam4.544 (49.6%)
Dân số nữ4.620 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+6.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-9.5%
Độ tuổi trung bình36.7 tuổi (Nam: 36.1, Nữ: 37.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$69.619 (2022)
Mã Vùng815
Các vùng lân cậnRoscoe, East Rockford, Northeast, Southeast, South Beloit
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ42.41335, -89.00927
Mã Bưu Chính61073

Bản đồ Roscoe, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Roscoe, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.6359.54610.13110.9099.1649.1719.166
Mật độ dân số842 / mi²930,8 / mi²987,8 / mi²1.063,7 / mi²893,5 / mi²894,2 / mi²893,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Roscoe, Illinois từ 2000 đến 2020

Giảm 9.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Roscoe, Illinois+6.1%-4%-9.5%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Roscoe, Illinois

Tuổi trung vị: 36.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Roscoe, Illinois36.7 yrs37.2 yrs36.1 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Roscoe, Illinois

Mật độ dân số: 894 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Roscoe, Illinois9.16410,26 sq mi894 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Roscoe, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Roscoe, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Roscoe, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Roscoe, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Roscoe, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.296$48.515$56.569$57.855$47.193$45.926$65.465$69.619
Tổng GDP$1,1 T$1,7 T$2,2 T$2,3 T$1,9 T$1,9 T$2,9 T$3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Roscoe, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Roscoe, Illinois189,214 tn20.65 tn18,449.4 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Roscoe, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)189,214 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.65 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,449.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/10/109:59 AM3.865 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/2/994:17 PM3.584.5 km5,000 mIllinoisusgs.gov
9/15/725:22 AM4.0490.4 km11,000 mIllinoisusgs.gov

Roscoe, Illinois

Roscoe là một làng thuộc quận Winnebago, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 10785 người.

Trang Wikipedia về Roscoe, Illinois
Hình ảnh về Roscoe, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.