Danh mục tại River Vale
Tiệm giặt khôNhân viên xã hộiLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríQuản lý sự kiệnSản xuất phim, tivi và videoBánh PizzaCửa hàng bán bánh mì tròn BagelsHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng ÝQuán Cà PhêDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngThợ cây cảnhAtm củaCông ty luậtDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưBác sĩ nội khoaCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnNhà tâm lý họcPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếNgười giữ vật nuôiSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ tư vấn tiếp thịTư vấn viên quản trị doanh nghiệpĐại lý bất động sảnHiệu thuốcĐại lý du lịch
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở River Vale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 43 | 29 years |
| Nhà hàng | 39 | 23 years |
| Bất Động Sản | 24 | 27 years |
| Các nha sĩ | 18 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 17 | 36 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 17 | 23 years |
| Mua sắm | 16 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 15 | 24 years |
| Xây dựng cảnh quan | 14 | 32 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 13 | 32 years |
| Cửa hàng điện tử | 11 | 26 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 9 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | 14 years |
| Giáo dục | 9 | — |
Thông tin về River Vale
| Các vùng lân cận | Rivervale, Westwood, Riverside, The Heights |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.99538, -74.01208 |
Bản đồ River Vale
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở River Vale
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở River Vale
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho River Vale
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 75.5 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 37.4 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 15.4 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 68.8 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 51.5 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 77.9 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 21.7 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 64.2 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 79.7 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 9/1/95 | 11:09 AM | 4.1 | 49.3 km | — | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

