Danh mục tại Riddle
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà thờTổ chức tôn giáoDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịDịch vụ pháp lýNgân hàngCác nha sĩDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tải
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Riddle
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Cửa hàng kim loạt | 9 | 49 years |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 7 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 7 | — |
| Nhà hàng | 6 | — |
| Tôn giáo | 6 | — |
| Quản lí công chúng | 5 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 5 | — |
| Tài chính khác | 5 | — |
| Bất Động Sản | 5 | — |
Thông tin về Riddle
| Khu vực | 0.5 mi² |
| Dân số | 1.185 |
| Dân số nam | 578 (48.7%) |
| Dân số nữ | 607 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +117.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +22.5% |
| Độ tuổi trung bình | 37.4 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 37.9) |
| Mã Vùng | 541 |
| Các vùng lân cận | Southeast Salem |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.95095, -123.36423 |
| Mã Bưu Chính | 97469 |
Bản đồ Riddle
Bản đồ tương tác
Dân số Riddle
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 546 | 731 | 967 | 1.055 | 1.185 | 1.250 | 1.325 |
| Mật độ dân số | 1.077,4 / mi² | 1.442,5 / mi² | 1.908,2 / mi² | 2.081,9 / mi² | 2.338,4 / mi² | 2.466,7 / mi² | 2.614,7 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Riddle từ 2000 đến 2020
Tăng 22.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Riddle | +117% | +62.1% | +22.5% |
| Oregon | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Riddle
Tuổi trung vị: 37.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Riddle | 37.4 yrs | 37.9 yrs | 36.9 yrs |
| Oregon | 38.4 yrs | 39.6 yrs | 37.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Riddle
Mật độ dân số: 2.338 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Riddle | 1.185 | 0,507 sq mi | 2.338 / mi² |
| Oregon | 4 million | 98.378,8 sq mi | 40,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Riddle
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Riddle
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Riddle
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Riddle | 17,786 tn | 15.01 tn | 35,097 tons/mi² |
| Oregon | 70,678,562 tn | 17.59 tn | 718.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Riddle
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,786 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.01 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 35,097 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Động đất | Trung bình (6) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/5/16 | 6:42 AM | 3.3 | 94.6 km | 15,790 m | 14km SW of Barview, Oregon | usgs.gov |
| 1/24/14 | 1:53 PM | 3.83 | 61.4 km | 4,300 m | 44km ENE of Gold Beach, Oregon | usgs.gov |
| 3/24/13 | 11:39 AM | 3.1 | 86.7 km | 14,394 m | 33km E of Shady Cove, Oregon | usgs.gov |
| 7/3/10 | 10:25 PM | 3.45 | 85.1 km | 34,306 m | Oregon | usgs.gov |
| 2/26/09 | 9:52 AM | 4.24 | 63 km | 36,796 m | Oregon | usgs.gov |
| 8/23/61 | 5:59 PM | 4.6 | 62.7 km | — | Oregon | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


