Danh mục tại Richmond, California

Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sửa chữa thủy lựcMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà bán buôn đồ nội thất
Hiển thị 1-50 của 658

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Richmond, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế76127 years
Nhà hàng40727 years
Quản lí đoàn thể30223 years
Tôn giáo29540 years
Mua sắm29231 years
Xây dựng các tòa nhà27828 years
Bất Động Sản27128 years
Sửa chữa xe hơi22829 years
Công việc xã hội21926 years
Luật sư hợp pháp18833 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện18323 years
Giáo dục17528 years
Cửa hàng điện tử16527 years
Mua Sắm Khác15931 years
Tiệm cắt tóc15724 years

Thông tin về Richmond, California

Khu vực31.1 mi²
Dân số109.084
Dân số nam53.122 (48.7%)
Dân số nữ55.962 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+58.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.1%
Độ tuổi trung bình35.1 tuổi (Nam: 34.1, Nữ: 36.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$110.579 (2022)
Mã Vùng415, 510
Các vùng lân cậnNorth & East, Iron Triangle, Point Richmond, Marina Bay, Richmond Annex
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ37.93576, -122.34775
Mã Bưu Chính9480194802948049480594806More

Bản đồ Richmond, California

Bản đồ tương tác

Dân số Richmond, California

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số68.63887.60795.643109.522109.084109.670113.530
Mật độ dân số2.206,6 / mi²2.816,5 / mi²3.074,8 / mi²3.521 / mi²3.506,9 / mi²3.525,8 / mi²3.649,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Richmond, California từ 2000 đến 2020

Tăng 14.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Richmond, California+58.9%+24.5%+14.1%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Richmond, California

Tuổi trung vị: 35.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Richmond, California35.1 yrs36.2 yrs34.1 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Richmond, California

Mật độ dân số: 3.507 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Richmond, California109.08431,11 sq mi3.507 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Richmond, California

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Richmond, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Richmond, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Richmond, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Richmond, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Richmond, California

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$46.431$50.184$63.965$68.397$70.029$88.406$102.112$110.579
Tổng GDP$3,4 T$4,1 T$5,3 T$5,7 T$6,1 T$7,4 T$9,1 T$10,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Richmond, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Richmond, California916,745 tn8.4 tn29,472.3 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Richmond, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)916,745 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,472.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/17/192:11 PM3.3913.7 km10,520 m3km NNW of Piedmont, CAusgs.gov
1/16/1912:42 PM3.4313.3 km10,180 m3km NNW of Piedmont, CAusgs.gov
11/10/187:56 PM3.5317.4 km8,840 m2km NW of Crockett, CAusgs.gov
9/2/1812:27 AM3.2918.5 km8,039 m2km NNW of Crockett, CAusgs.gov
7/30/1810:22 PM3.6617.2 km11,950 m10km ESE of Black Point-Green Point, CAusgs.gov
5/15/182:18 AM3.4519.3 km8,770 m3km ENE of Oakland, CAusgs.gov
1/4/1810:39 AM4.3812 km12,310 m2km SE of Berkeley, CAusgs.gov
6/21/177:00 PM3.025.7 km4,570 m1km ESE of El Cerrito, Californiausgs.gov
9/13/167:50 AM3.5419.7 km4,019 m3km SE of Piedmont, Californiausgs.gov
8/17/151:49 PM4.0115 km4,690 m1km N of Piedmont, Californiausgs.gov

Richmond, California

Richmond là thành phố thủ phủ của Quận Contra Costa, phía tây bang California, thành lập năm 1905. Thành phố có cảng nước sâu nằm bên Vịnh San Francisco. Thành phố Richmond có các ngành công nghiệp: lọc hoá dầu, hoá chất, thiết bị điện tử, thiết bị vận tải và ..

Trang Wikipedia về Richmond, California
Hình ảnh về Richmond, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.