Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Reno

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm1822 years4.4
Sửa chữa xe hơi828 years4.9
Nhà Thầu Chính730 years4.6
Đại Lý Xe Mới728 years4.2
Xây dựng các tòa nhà74.9
Phụ Tùng Xe633 years4.8

Thông tin về Reno

Khu vực4.1 mi²
Dân số3.287
Dân số nam1.609 (48.9%)
Dân số nữ1.678 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+165.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.6%
Độ tuổi trung bình36 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 38.2)
Các vùng lân cậnReno
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ33.66316, -95.46245

Bản đồ Reno

Bản đồ tương tác

Dân số Reno

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.2392.1903.0833.1583.287
Mật độ dân số305,6 / mi²540,2 / mi²760,5 / mi²779 / mi²810,8 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Reno từ 2000 đến 2015

Tăng 2.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Reno+154.9%+44.2%+2.4%
Texas+111%+60.8%+31.3%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Reno

Tuổi trung vị: 36 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Reno36 yrs38.2 yrs33.7 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Reno

Mật độ dân số: 811 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Reno3.2874,054 sq mi811 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Reno

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Reno

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Reno

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Reno58,740 tn17.87 tn14,489.2 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Reno
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)58,740 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.87 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)14,489.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/22/055:17 AM362.4 km5,000 mOklahomausgs.gov
10/20/022:18 AM3.488.5 km5,000 mOklahomausgs.gov
5/31/973:26 AM3.471 km5,000 mcentral Texasusgs.gov
5/3/827:54 AM396.1 km5,000 mOklahomausgs.gov
10/14/682:42 PM3.594.5 kmOklahomausgs.gov
10/22/8210:15 PM4.962.2 kmOklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.