Danh mục tại Redlands, California

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà môi giới ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVCông ty dược phẩmCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉDịch vụ sơn bột tĩnh điệnGia công kim loại
Hiển thị 1-50 của 836

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Redlands, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,36327 years
Bất Động Sản74327 years
Các nha sĩ46428 years
Nhà hàng41028 years
Luật sư hợp pháp39129 years
Mua sắm36030 years
Quản lí đoàn thể34623 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật32433 years
Xây dựng các tòa nhà29528 years
Tiệm cắt tóc27524 years
Dịch vụ tài chính21128 years
Công việc xã hội20534 years
Nhân viên kế toán20529 years
Thẩm mỹ viện18420 years
Tài chính khác18154 years
Sửa chữa xe hơi18129 years

Thông tin về Redlands, California

Khu vực37.1 mi²
Dân số74.279
Dân số nam35.420 (47.7%)
Dân số nữ38.859 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+32.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+27.5%
Độ tuổi trung bình36.1 tuổi (Nam: 34.5, Nữ: 37.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$71.675 (2022)
Mã Vùng626, 909
Các vùng lân cậnSouth Redlands, West Redlands, Northwest Redlands, Downtown Redlands, North Redlands
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ34.05557, -117.18254
Mã Bưu Chính923739237492375

Bản đồ Redlands, California

Bản đồ tương tác

Dân số Redlands, California

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số56.11954.43758.24874.53074.27978.46179.650
Mật độ dân số1.514 / mi²1.468,7 / mi²1.571,5 / mi²2.010,7 / mi²2.004 / mi²2.116,8 / mi²2.148,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Redlands, California từ 2000 đến 2020

Tăng 27.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Redlands, California+32.4%+36.4%+27.5%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Redlands, California

Tuổi trung vị: 36.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Redlands, California36.1 yrs37.7 yrs34.5 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Redlands, California

Mật độ dân số: 2.004 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Redlands, California74.27937,07 sq mi2.004 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Redlands, California

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Redlands, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Redlands, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Redlands, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Redlands, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Redlands, California

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$23.936$36.610$47.911$58.216$60.083$50.657$56.715$71.675
Tổng GDP$1,3 T$2,1 T$3 T$4,1 T$4,6 T$4,3 T$5 T$6,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Redlands, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Redlands, California1,103,867 tn14.86 tn29,781.3 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Redlands, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,103,867 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.86 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,781.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtCao (10)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/6/198:23 PM3.025.2 km16,100 m5km SE of Loma Linda, CAusgs.gov
1/30/198:00 AM3.25.3 km16,500 m4km SE of Loma Linda, CAusgs.gov
2/15/181:47 AM3.344.1 km13,380 m3km S of Mentone, CAusgs.gov
4/14/172:14 PM3.115.6 km18,230 m2km ESE of Loma Linda, CAusgs.gov
3/18/179:17 PM3.495.4 km17,710 m2km ESE of Loma Linda, CAusgs.gov
3/14/175:06 AM3.615.5 km17,640 m2km ESE of Loma Linda, CAusgs.gov
12/23/147:59 AM3.066 km15,909 m5km SE of Loma Linda, CAusgs.gov
11/3/148:53 AM3.296.2 km17,149 m4km SE of Loma Linda, CAusgs.gov
11/11/139:29 AM3.096.3 km16,617 m4km SE of Loma Linda, CAusgs.gov
6/19/137:11 PM3.095.2 km3,912 m5km S of Redlands, CAusgs.gov

Redlands, California

Redlands, California là một thành phố thuộc quận San Bernardino trong tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích 94,344 km², trong đó diện tích đất là 93,565 km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 68.747 người. Thành phố ..

Trang Wikipedia về Redlands, California
Hình ảnh về Redlands, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.