Danh mục tại Red River
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Red River
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 66 | 38 years |
| Nhà hàng | 39 | 30 years |
| Bất Động Sản | 26 | 41 years |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 22 | — |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 16 | 33 years |
| Đồ Thể Thao | 13 | 45 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 13 | — |
| Địa điểm cắm trại. | 9 | — |
| Mua sắm | 8 | — |
| Công viên công cộng | 7 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 7 | 31 years |
| Cửa hàng quần áo | 6 | — |
| Tôn giáo | 5 | — |
| Quản lí công chúng | 5 | — |
Thông tin về Red River
| Khu vực | 1.0 mi² |
| Dân số | 428 |
| Dân số nam | 223 (52.1%) |
| Dân số nữ | 205 (47.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +65.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.9% |
| Độ tuổi trung bình | 42.2 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 47) |
| Mã Vùng | 505 |
| Các vùng lân cận | Red River, Paradise Hills Civic |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.70808, -105.40612 |
| Mã Bưu Chính | 87558 |
Bản đồ Red River
Bản đồ tương tác
Dân số Red River
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 259 | 356 | 386 | 436 | 428 |
| Mật độ dân số | 249,6 / mi² | 343,1 / mi² | 372 / mi² | 420,2 / mi² | 412,5 / mi² |
Thay đổi dân số Red River từ 2000 đến 2015
Tăng 13% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Red River | +68.3% | +22.5% | +13% |
| New Mexico | +67.8% | +37.8% | +19% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Red River
Tuổi trung vị: 42.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Red River | 42.2 yrs | 47 yrs | 34.7 yrs |
| New Mexico | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Red River
Mật độ dân số: 413 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Red River | 428 | 1,038 sq mi | 413 / mi² |
| New Mexico | 2,2 million | 121.590,5 sq mi | 17,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Red River
Dân số ước tính từ 500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Red River
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Red River
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Red River
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Red River | 6,795 tn | 15.88 tn | 6,548.1 tons/mi² |
| New Mexico | 37,040,392 tn | 17 tn | 304.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 6,795 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.88 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 6,548.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/19 | 3:55 AM | 3.1 | 48.9 km | 8,480 m | 45km ESE of San Luis, Colorado | usgs.gov |
| 5/19/19 | 10:43 AM | 3.8 | 52 km | 7,670 m | 44km WSW of Trinidad, Colorado | usgs.gov |
| 12/26/18 | 12:25 AM | 3.6 | 37.7 km | 5,000 m | 23km NNW of Cimarron, New Mexico | usgs.gov |
| 8/24/18 | 7:59 AM | 3.3 | 57.2 km | 7,940 m | 38km WSW of Trinidad, Colorado | usgs.gov |
| 8/24/18 | 6:56 AM | 3.6 | 56 km | 6,800 m | 37km W of Raton, New Mexico | usgs.gov |
| 7/3/18 | 9:16 PM | 3.1 | 56.4 km | 8,100 m | 38km W of Raton, New Mexico | usgs.gov |
| 1/28/18 | 9:23 PM | 3 | 40.3 km | 5,000 m | 32km N of Cimarron, New Mexico | usgs.gov |
| 10/10/17 | 11:31 PM | 3.4 | 58.1 km | 5,930 m | 38km WSW of Trinidad, Colorado | usgs.gov |
| 9/10/17 | 8:34 AM | 3.7 | 54.3 km | 5,000 m | 42km WSW of Trinidad, Colorado | usgs.gov |
| 9/8/17 | 6:53 AM | 3.6 | 51.7 km | 6,270 m | 44km WSW of Trinidad, Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

