Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rainier

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm2824 years
Nhà hàng2421 years
Xây dựng các tòa nhà2427 years
Bất Động Sản2324 years
Tôn giáo2239 years
Các nha sĩ1732 years
Quản lí đoàn thể1522 years
Nghĩa trang và nhà xác13
Kho bãi và lưu trữ1318 years
Luật sư hợp pháp1125 years
Sửa chữa xe hơi1121 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1024 years
Quản lí công chúng941 years

Thông tin về Rainier

Khu vực2.5 mi²
Dân số2.063
Dân số nam987 (47.8%)
Dân số nữ1.076 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+99.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+23.1%
Độ tuổi trung bình45.1 tuổi (Nam: 42.7, Nữ: 47.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$54.684 (2022)
Mã Vùng503
Các vùng lân cậnRainier, Buckman, Linnton, Clackamas, St. Helens
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ46.08900, -122.93594
Mã Bưu Chính97048

Bản đồ Rainier

Bản đồ tương tác

Dân số Rainier

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.0331.3891.6761.9922.0632.1852.307
Mật độ dân số407,7 / mi²548,2 / mi²661,5 / mi²786,2 / mi²814,2 / mi²862,3 / mi²910,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Rainier từ 2000 đến 2020

Tăng 23.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Rainier+99.7%+48.5%+23.1%
Oregon
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Rainier

Tuổi trung vị: 45.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Rainier45.1 yrs47.4 yrs42.7 yrs
Oregon38.4 yrs39.6 yrs37.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Rainier

Mật độ dân số: 814 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Rainier2.0632,534 sq mi814 / mi²
Oregon4 million98.378,8 sq mi40,8 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Rainier

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Rainier

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rainier

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Rainier

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Rainier

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$32.929$33.992$37.796$38.692$43.021$40.649$49.083$54.684
Tổng GDP$1,1 T$1,2 T$1,4 T$1,5 T$1,8 T$1,8 T$2,3 T$2,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Rainier

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Rainier35,323 tn17.12 tn13,940.8 tons/mi²
Oregon70,678,562 tn17.59 tn718.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rainier
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)35,323 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,940.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Động đấtTrung bình (6)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/16/175:28 AM3.3845 km24,310 m21km WNW of Vernonia, Oregonusgs.gov
7/17/161:16 AM3.0368.9 km26,650 m1km SSW of Beaverton, Oregonusgs.gov
8/24/131:12 AM3.0250.2 km13,159 m27km SSW of Morton, Washingtonusgs.gov
8/24/131:08 AM3.4750 km13,609 m27km SSW of Morton, Washingtonusgs.gov
8/23/139:38 PM3.749.8 km13,749 m28km SSW of Morton, Washingtonusgs.gov
8/3/132:11 AM3.1349.7 km13,199 m27km SSW of Morton, Washingtonusgs.gov
1/31/131:03 AM3.6645 km6,447 m3km ENE of Amboy, Washingtonusgs.gov
11/19/122:15 PM3.1651.3 km19,797 mPortland urban area, Oregonusgs.gov
8/3/068:39 AM3.840.8 km14,254 mWashingtonusgs.gov
6/13/069:47 PM3.268.6 km-606 mWashingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.