Danh mục tại Queensbury

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe BuickĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp cửaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị an toàn
Hiển thị 1-50 của 419

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Queensbury

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế42729 years
Nhà hàng16333 years
Mua sắm14032 years
Các nha sĩ12432 years
Xây dựng các tòa nhà10233 years
Bất Động Sản8328 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật8234 years
Sửa chữa xe hơi6835 years
Quản lí đoàn thể6328 years
Ngành xây dựng khác6229 years
Nhân viên kế toán6128 years
Mua Sắm Khác6135 years
Tài chính khác5853 years
Cửa hàng điện tử5333 years
Tiệm cắt tóc5128 years
Ô tô5031 years
Công việc xã hội4938 years

Thông tin về Queensbury

Mã Vùng518
Các vùng lân cậnGlens Falls North, West Glens Falls, Glens Falls/Queensbury, Cleverdale, Lake George
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.37729, -73.61317

Bản đồ Queensbury

Bản đồ tương tác

Các khu vực lân cận ở Queensbury

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Queensbury

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Queensbury

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/13/0910:00 PM3.1598 km10,180 mNew Yorkusgs.gov
5/18/0912:53 AM3.0598.3 km8,610 mNew Yorkusgs.gov
7/24/071:56 AM3.0595.3 km15,150 mNew Yorkusgs.gov
4/20/008:46 AM3.882 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
10/23/846:26 AM3.435.4 km1,000 mNew Yorkusgs.gov
10/7/8310:39 AM3.582.4 km8,000 mNew Yorkusgs.gov
10/7/8310:18 AM5.181.2 km12,500 mNew Yorkusgs.gov
7/15/7310:32 AM3.486.8 km1,000 mNew Yorkusgs.gov
4/20/317:54 PM4.717.4 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
2/3/164:24 AM4.152.4 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.