Danh mục tại Quantico

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng quần áoCăn cứ quân sựCảnh sát và thực thi pháp luậtHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng tuyển quânDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTTư vấn phần mềmDịch vụ lắp đặt điệnNhà Thầu ChínhNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngGiáo dụcGiáo dục đại học & Chuyên biệtTrung tâm giáo dụcTrường cao đẳngTrường đại họcTrường tiểu họcChụp ảnh sự kiện & Chân dungĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhThợ chụp ảnh chân dungBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng MexicoNhà hàng Nhật BảnNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêAtm củaCông đoàn tín dụng liên bangDịch vụ pháp lýDịch vụ tư vấn tài chínhNgân hàngNgân hàng quốc giaNhân viên môi giới chứng khoánBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩPhòng khám y tếVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông đoànCông ty tư vấn quản lýĐại lý truyền thôngĐại lý truyền thôngDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnNhà xuất bản báoTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộngHướng dẫn & Đào tạo thể thaoPhòng tập thể dụcSân chơiTrung tâm giải tríKhách sạn và nhà nghỉ

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Quantico

Thông tin về Quantico

Khu vực0.0 mi²
Dân số327
Dân số nam206 (63.1%)
Dân số nữ121 (36.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+86.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+75.8%
Độ tuổi trung bình28.1 tuổi (Nam: 27.1, Nữ: 30.9)
Mã Vùng703
Các vùng lân cậnQuantico Station, Quantico, Ashdale, Langley Air Force Base
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.52234, -77.29359
Mã Bưu Chính22135

Bản đồ Quantico

Bản đồ tương tác

Dân số Quantico

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số175181186313327
Mật độ dân số3.626 / mi²3.750,3 / mi²3.853,9 / mi²6.485,3 / mi²6.775,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Quantico từ 2000 đến 2015

Tăng 68.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Quantico+78.9%+72.9%+68.3%
Virginia+63%+36.8%+19.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Quantico

Tuổi trung vị: 28.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Quantico28.1 yrs30.9 yrs27.1 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Quantico

Mật độ dân số: 6.775 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Quantico3271.345.488 sq ft6.775 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Quantico

Dân số ước tính từ 1760 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Quantico

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Quantico

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Quantico

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Quantico2,196 tn6.72 tn45,510.3 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Quantico
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,196 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người6.72 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)45,510.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/17/167:12 PM3.0399.9 km4,740 m3km NE of Ranson, West Virginiausgs.gov
3/26/123:21 AM391.5 km8,650 m13km S of Louisa, Virginiausgs.gov
1/30/1211:39 PM3.188 km3,180 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
10/12/114:40 PM388.4 km4,010 m9km S of Louisa, Virginiausgs.gov
9/1/119:09 AM3.484.6 km3,420 m10km SE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/25/115:07 AM4.586.9 km6,810 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/24/114:45 AM3.496.3 km50 m16km NNW of Goochland, Virginiausgs.gov
8/24/1112:04 AM4.288.9 km0 m13km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/23/115:51 PM5.888.3 km6,000 m14km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
10/2/108:17 PM376.9 km19,200 m10km NNW of Ashland, Virginiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.