Danh mục tại Prospect
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp dầu sưởiXưởng máyDịch vụ tiêu hủy tài liệuDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởBảo tàngĐại lý thiết kếĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợp
Hiển thị 1-50 của 104
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Prospect
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 109 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 28 years |
| Bất Động Sản | 43 | 27 years |
| Ngành xây dựng khác | 38 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 29 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 23 | 30 years |
| Các nha sĩ | 23 | 20 years |
| Nhà hàng | 20 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 20 | 29 years |
| Công việc xã hội | 20 | 22 years |
| Luật sư hợp pháp | 19 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 18 | 29 years |
| Mua sắm | 15 | 26 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 15 | 31 years |
| Mua Sắm Khác | 14 | 31 years |
| Nhân viên kế toán | 14 | 25 years |
Thông tin về Prospect
| Mã Vùng | 203 |
| Các vùng lân cận | Prospect, Cheshire Village |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.50232, -72.97872 |
Bản đồ Prospect
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Prospect
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 93.8 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 67.7 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 69.5 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 92 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 57 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 50.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 51.4 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 20.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 23.6 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 80.6 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


