Danh mục tại Powell, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ vật liệu xây dựngCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thầu viễn thôngChương trình ngoại khóaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ tiêu hủy tài liệuDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnDịch vụ xã hội tổng hợp & Chuyên biệtGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chức
Hiển thị 1-50 của 447

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Powell, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế41922 years
Bất Động Sản25722 years
Quản lí đoàn thể21122 years
Nhà hàng18127 years
Xây dựng các tòa nhà15527 years
Dịch vụ tài chính12433 years
Mua sắm11728 years
Các nha sĩ9224 years
Cửa hàng điện tử8421 years
Tài chính khác8372 years
Luật sư hợp pháp7328 years
Thẩm mỹ viện7219 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6429 years

Thông tin về Powell, Ohio

Khu vực4.9 mi²
Dân số14.720
Dân số nam7.262 (49.3%)
Dân số nữ7.458 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+6.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+105.5%
Độ tuổi trung bình37.2 tuổi (Nam: 37, Nữ: 37.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$54.981 (2022)
Mã Vùng614, 740
Các vùng lân cậnPowell, Summit View Woods, Clintonville, Wood Bridge Green, Western Hills
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.15784, -83.07519
Mã Bưu Chính43065

Bản đồ Powell, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Powell, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số13.86610.8217.16314.13914.72015.54416.211
Mật độ dân số2.802,9 / mi²2.187,4 / mi²1.448 / mi²2.858,1 / mi²2.975,6 / mi²3.142,1 / mi²3.277 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Powell, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 105.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Powell, Ohio+6.2%+36%+105.5%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Powell, Ohio

Tuổi trung vị: 37.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Powell, Ohio37.2 yrs37.4 yrs37 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Powell, Ohio

Mật độ dân số: 2.976 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Powell, Ohio14.7204,947 sq mi2.976 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Powell, Ohio

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Powell, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Powell, Ohio

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Powell, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Powell, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Powell, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.156$36.798$36.387$35.361$42.060$47.793$50.121$54.981
Tổng GDP$144,8 Tr$180,2 Tr$218,7 Tr$268 Tr$402,1 Tr$551,6 Tr$643,4 Tr$720,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Powell, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Powell, Ohio308,667 tn20.97 tn62,395.6 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Powell, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)308,667 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)62,395.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/18/7512:43 PM4.778.9 kmOhiousgs.gov

Powell, Ohio

Powell là một thành phố thuộc quận Delaware, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 11500 người.

Trang Wikipedia về Powell, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.