Danh mục tại Potsdam
Bãi đậu xe và nhà để xeĐại Lý Xe MớiÔ tôPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉCửa hàng quần áoGiặt ủiQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửSửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Bảo tàngCửa hàng bán đĩa hoặc videoNhiếp ảnhSân vận động và đấu trườngThiết kế đặc biệtThư việnCửa hàng bánh sandwichCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổThiết bị gia dụng và hàng hóaXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBác sĩ chuyên khoa timBác sĩ chuyên khoa ung thưBác sĩ khoa nhiBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcXăm và Nghệ Thuật Xỏ KhuyênCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmTổ chức thành viên chuyên nghiệpBất Động Sản Thương MạiCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríChỗ ở khácGiường ngủ và bữa sángKhách sạn và nhà nghỉKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Potsdam
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 236 | 29 years | 3.7 |
| Mua sắm | 178 | 38 years | 4.3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 132 | 28 years | 4 |
| Nhà hàng | 52 | 35 years | 4.2 |
| Các nha sĩ | 34 | 29 years | 3.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 34 | 41 years | 4.1 |
| Quản lí công chúng | 31 | 40 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 30 | 72 years | 4.7 |
| Mua Sắm Khác | 29 | 43 years | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 24 | 31 years | 3.2 |
| Các tổ chức thành viên khác | 24 | 47 years | 4.4 |
| Bất Động Sản | 23 | 34 years | 3.3 |
| Công việc xã hội | 23 | 49 years | 4.4 |
| Tôn giáo | 22 | 83 years | 4.7 |
| Giáo dục | 20 | 56 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 | 40 years | 4.1 |
| Nhà thờ | 19 | 87 years | 4.7 |
| Cửa hàng điện tử | 19 | 44 years | 4.1 |
| Ô tô | 18 | 47 years | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 17 | 36 years | 4.4 |
| Nhà hàng Mỹ | 17 | 35 years | 4.2 |
| Atm của | 17 | 67 years | 4.3 |
| Ngân hàng | 16 | 62 years | 4.4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 16 | 46 years | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 16 | 46 years | 4.3 |
Hiển thị 1-25 của 37
Thông tin về Potsdam
| Khu vực | 5.0 mi² |
| Dân số | 9.714 |
| Dân số nam | 5.173 (53.3%) |
| Dân số nữ | 4.541 (46.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.5% |
| Độ tuổi trung bình | 22.4 tuổi (Nam: 22.2, Nữ: 22.7) |
| Mã Vùng | 315 |
| Các vùng lân cận | Potsdam, Financial District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.66978, -74.98131 |
| Mã Bưu Chính | 13699 |
Bản đồ Potsdam
Bản đồ tương tác
Dân số Potsdam
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.876 | 8.501 | 9.478 | 9.336 | 9.714 |
| Mật độ dân số | 1.561,6 / mi² | 1.685,6 / mi² | 1.879,3 / mi² | 1.851,1 / mi² | 1.926,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Potsdam từ 2000 đến 2015
Giảm 1.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Potsdam | +18.5% | +9.8% | -1.5% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Potsdam
Tuổi trung vị: 22.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Potsdam | 22.4 yrs | 22.7 yrs | 22.2 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Potsdam
Mật độ dân số: 1.926 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Potsdam | 9.714 | 5,04 sq mi | 1.926 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Potsdam
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Potsdam
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Potsdam
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Potsdam | 114,448 tn | 11.78 tn | 22,692.4 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Potsdam
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 114,448 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.78 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,692.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/28/15 | 5:16 AM | 3.23 | 39.6 km | 5,000 m | 4km S of Cornwall, Canada | usgs.gov |
| 7/15/15 | 10:00 PM | 3.27 | 95.8 km | 10,230 m | 13km SSE of Hawkesbury, Canada | usgs.gov |
| 8/24/11 | 5:14 PM | 3.19 | 47.6 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
| 8/30/07 | 3:47 AM | 3.23 | 62.5 km | 2,230 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/06 | 4:09 AM | 3.19 | 97.5 km | 13,540 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 1/9/06 | 3:35 PM | 3.72 | 95.5 km | 12,690 m | southern Quebec, Canada | usgs.gov |
| 4/8/03 | 3:06 PM | 3.7 | 51.2 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/24/02 | 9:38 PM | 3.1 | 70.5 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 10/6/00 | 1:59 PM | 3.8 | 91.5 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 4/20/00 | 8:46 AM | 3.8 | 98.8 km | 5,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
