Danh mục tại Poteau

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNhà cung cấp khí prôpanNhà máy lọc dầuNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetDịch vụ tư vấn & Hỗ trợGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNgân hàng thực phẩmNhân viên xã hộiNhà tế bầnNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnDịch vụ dán kính màu cho cửa sổ
Hiển thị 1-50 của 204

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Poteau

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế23324 years
Nhà hàng8234 years
Mua sắm6936 years
Bất Động Sản6230 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6044 years
Luật sư hợp pháp5831 years
Tôn giáo5650 years
Sửa chữa xe hơi5025 years
Công việc xã hội4924 years
Quản lí công chúng4654 years
Dịch vụ tài chính4330 years
Tài chính khác3945 years
Xây dựng các tòa nhà3633 years
Thẩm mỹ viện3627 years
Quản lí đoàn thể3426 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3332 years
Mua Sắm Khác3026 years
Ô tô2933 years

Thông tin về Poteau

Khu vực33.1 mi²
Dân số8.695
Dân số nam4.207 (48.4%)
Dân số nữ4.488 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+34.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.9%
Độ tuổi trung bình34.5 tuổi (Nam: 32.5, Nữ: 36.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$27.542 (2022)
Mã Vùng918
Các vùng lân cậnPoteau, Central Oklahoma City
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.05371, -94.62356
Mã Bưu Chính74953

Bản đồ Poteau

Bản đồ tương tác

Dân số Poteau

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.4897.4208.2098.6668.6958.9989.344
Mật độ dân số196,1 / mi²224,3 / mi²248,1 / mi²261,9 / mi²262,8 / mi²272 / mi²282,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Poteau từ 2000 đến 2020

Tăng 5.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Poteau+34%+17.2%+5.9%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Poteau

Tuổi trung vị: 34.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Poteau34.5 yrs36.7 yrs32.5 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Poteau

Mật độ dân số: 263 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Poteau8.69533,08 sq mi263 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Poteau

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Poteau

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Poteau

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$23.577$23.797$25.855$26.366$29.277$28.027$28.257$27.542
Tổng GDP$229,8 Tr$244,4 Tr$275 Tr$281,4 Tr$328,5 Tr$319,4 Tr$318,5 Tr$314,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Poteau

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Poteau145,374 tn16.72 tn4,394.1 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Poteau
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)145,374 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.72 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)4,394.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/18/199:07 AM3.766.3 km16,079 m1km NNE of Quinton, Oklahomausgs.gov
8/12/191:26 AM3.1967.4 km5,000 m1km NE of Quinton, Oklahomausgs.gov
6/2/7711:29 PM4.363.2 km10,000 mArkansasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.