Danh mục tại Pomeroy, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng quần áoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títSở cảnh sátTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưNgân hàngBác sĩ cấp cứuBác sĩ khoa nhiBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thần
Hiển thị 1-50 của 76

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pomeroy, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế9536 years
Tôn giáo5259 years
Quản lí công chúng5247 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật36
Nghĩa trang và nhà xác3147 years
Nhà hàng2941 years
Xây dựng các tòa nhà2929 years
Luật sư hợp pháp2431 years
Tài chính khác2169 years
Mua Sắm Khác2123 years
Ô tô2028 years
Sửa chữa xe hơi1923 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1961 years
Mua sắm1429 years
Trạm xăng1231 years
Nhân viên kế toán1236 years
Giáo dục12

Thông tin về Pomeroy, Ohio

Khu vực3.4 mi²
Dân số1.747
Dân số nam803 (46.0%)
Dân số nữ944 (54.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.9%
Độ tuổi trung bình35.7 tuổi (Nam: 35.5, Nữ: 35.9)
Mã Vùng740
Các vùng lân cậnPomeroy
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.02758, -82.03375
Mã Bưu Chính45769

Bản đồ Pomeroy, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Pomeroy, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.6631.6281.7811.8351.7471.7251.688
Mật độ dân số492,2 / mi²481,9 / mi²527,2 / mi²543,2 / mi²517,1 / mi²510,6 / mi²499,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Pomeroy, Ohio từ 2000 đến 2020

Giảm 1.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Pomeroy, Ohio+5.1%+7.3%-1.9%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Pomeroy, Ohio

Tuổi trung vị: 35.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Pomeroy, Ohio35.7 yrs35.9 yrs35.5 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Pomeroy, Ohio

Mật độ dân số: 517 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Pomeroy, Ohio1.7473,378 sq mi517 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Pomeroy, Ohio

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Pomeroy, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Pomeroy, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Pomeroy, Ohio30,993 tn17.74 tn9,173.9 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pomeroy, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)30,993 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.74 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)9,173.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/24/174:24 PM3.444.3 km10,000 m1km S of McArthur, Ohiousgs.gov
4/2/1711:58 AM398.2 km3,930 m15km SW of Woodsfield, Ohiousgs.gov
11/20/135:59 PM3.548.6 km8,000 m2km ESE of Nelsonville, Ohiousgs.gov
8/31/115:36 PM3.172.4 km5,000 mOhiousgs.gov
4/24/091:42 PM3.331.7 km5,000 m13km NW of Gallipolis, Ohiousgs.gov
6/28/916:34 PM3.289.3 km5,000 mWest Virginiausgs.gov
5/28/884:18 PM3.488.3 km0 mOhiousgs.gov
8/17/832:04 PM3.198.2 km10,000 m13km SSW of Greenup, Kentuckyusgs.gov
8/17/832:03 PM3.589 km11,900 meastern Kentuckyusgs.gov
11/9/799:29 PM3.699.8 km10,000 meastern Kentuckyusgs.gov

Pomeroy, Ohio

Pomeroy là một làng thuộc quận Meigs, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 1852 người.

Trang Wikipedia về Pomeroy, Ohio
Hình ảnh về Pomeroy, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.