Danh mục tại Poland
Sửa chữa xe hơiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngBưu điệnNhà thờTrung tâm chăm sóc ban ngàyNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cây xanhXây dựng cảnh quanDịch vụ pháp lýBác sĩ thực hành tại nhàNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnDịch vụ tư vấn tiếp thịCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiKhu vực cắm trạiSân GolfTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Poland
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 27 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 19 | — |
| Mua sắm | 16 | 29 years |
| Địa điểm cắm trại. | 15 | 45 years |
| Ngành xây dựng khác | 12 | — |
| Tôn giáo | 9 | 90 years |
| Nhà hàng | 9 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 8 | — |
| Thẩm mỹ viện | 8 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 8 | 26 years |
| Xây dựng cảnh quan | 8 | — |
| Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày | 7 | — |
| Chỗ ở khác | 7 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 7 | — |
| Quản lí công chúng | 6 | 30 years |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
Thông tin về Poland
| Mã Vùng | 207 |
| Các vùng lân cận | West Poland, Poland, East Poland, Deering Center, Mechanic Falls |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.06063, -70.39367 |
Bản đồ Poland
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Poland
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/12 | 11:12 PM | 4.67 | 55.6 km | 16,090 m | Maine | usgs.gov |
| 9/7/00 | 10:07 AM | 3.2 | 87.2 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 1/17/00 | 8:16 AM | 3.6 | 56.7 km | 16,300 m | Maine | usgs.gov |
| 1/3/00 | 9:05 PM | 3.5 | 33 km | 9,700 m | Maine | usgs.gov |
| 2/26/99 | 3:38 AM | 3.8 | 83.9 km | 3,200 m | Maine | usgs.gov |
| 8/21/96 | 7:54 AM | 3.8 | 77.9 km | 10,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 11/20/94 | 7:33 PM | 3 | 25.3 km | 5,000 m | Maine | usgs.gov |
| 9/5/94 | 2:13 PM | 3.1 | 95.8 km | 5,000 m | Gulf of Maine | usgs.gov |
| 4/6/89 | 2:35 AM | 3.5 | 78 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/28/88 | 6:28 AM | 3.5 | 97.9 km | 10,000 m | Maine | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


