Danh mục tại Plainville
Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị bảo vệ phòng cháyNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất máy mócSửa chữa máy móc chuyên dụngThợ hànXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ giặt làTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTòa án của pháp luật
Hiển thị 1-50 của 264
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Plainville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 313 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 122 | 34 years |
| Nhà hàng | 114 | 24 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 103 | 23 years |
| Công việc xã hội | 81 | 32 years |
| Sửa chữa xe hơi | 79 | 27 years |
| Mua sắm | 69 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 69 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 67 | 27 years |
| Bất Động Sản | 65 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 52 | 32 years |
| Luật sư hợp pháp | 51 | 25 years |
| Các nha sĩ | 43 | 32 years |
| Tài chính khác | 41 | 69 years |
| Tiệm cắt tóc | 40 | 24 years |
| Cửa hàng điện tử | 39 | 34 years |
| Bán sỉ máy móc | 38 | 37 years |
Thông tin về Plainville
| Mã Vùng | 860 |
| Các vùng lân cận | Plainville, Forestville, North Meadows, Kensington, Federal Hill |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.67454, -72.85816 |
Bản đồ Plainville
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Plainville
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Plainville
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Plainville
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 80 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 47.4 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 92.8 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 88.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 90.2 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 68 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 44.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 62.7 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 38.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 40.5 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

