Danh mục tại Placentia

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà môi giới ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ in nhãn tùy chỉnhMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống phòng cháy chữa cháyNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp thiết bị y tếNhà sản xuất kim loại
Hiển thị 1-50 của 483

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Placentia

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế43525 years
Mua sắm22327 years
Bất Động Sản20427 years
Quản lí đoàn thể19723 years
Nhà hàng19032 years
Xây dựng các tòa nhà18227 years
Sửa chữa xe hơi15829 years
Cửa hàng điện tử14126 years
Ngành xây dựng khác12126 years
Dịch vụ tài chính10627 years
Các nha sĩ10328 years
Tiệm cắt tóc10223 years
Bán sỉ máy móc9630 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật9423 years
Mua Sắm Khác9129 years
Thẩm mỹ viện8620 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật8431 years
Nhân viên kế toán8330 years
Luật sư hợp pháp8327 years

Thông tin về Placentia

Khu vực6.6 mi²
Dân số50.199
Dân số nam24.478 (48.8%)
Dân số nữ25.721 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+25.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.1%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 36.1, Nữ: 39.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$62.061 (2022)
Mã Vùng323, 626, 714
Các vùng lân cậnAtwood, Anaheim Hills, Placentia, The Canyon, East Anaheim
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ33.87224, -117.87034
Mã Bưu Chính92670928119287092871

Bản đồ Placentia

Bản đồ tương tác

Dân số Placentia

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số40.01545.05949.17952.66050.19950.55552.399
Mật độ dân số6.029,9 / mi²6.790 / mi²7.410,8 / mi²7.935,4 / mi²7.564,5 / mi²7.618,1 / mi²7.896 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Placentia từ 2000 đến 2020

Tăng 2.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Placentia+25.5%+11.4%+2.1%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Placentia

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Placentia37.7 yrs39.2 yrs36.1 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Placentia

Mật độ dân số: 7.565 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Placentia50.1996,64 sq mi7.565 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Placentia

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Placentia

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Placentia

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Placentia

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Placentia

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$44.073$46.297$48.852$52.734$53.003$57.796$62.115$62.061
Tổng GDP$5,6 T$6,2 T$6,8 T$7,5 T$7,7 T$8,5 T$9,3 T$9,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Placentia

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Placentia711,784 tn14.18 tn107,258.9 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Placentia
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)711,784 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)107,258.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/3/1912:06 PM3.6113.2 km4,750 m8km ESE of Yorba Linda, CAusgs.gov
1/11/199:19 PM3.148.2 km15,460 m3km NNE of Yorba Linda, CAusgs.gov
3/30/146:17 AM3.128.2 km1,663 m3km S of La Habra, CAusgs.gov
3/30/145:51 AM3.38.1 km1,703 m3km NW of Fullerton, CAusgs.gov
3/29/149:32 PM4.1410.1 km9,294 m2km SE of Rowland Heights, CAusgs.gov
3/29/144:02 PM3.428.6 km3,753 m3km SSW of La Habra, CAusgs.gov
3/29/145:37 AM3.086.2 km4,125 m1km N of Brea, CAusgs.gov
3/29/144:30 AM3.647.5 km4,005 m2km SE of La Habra, CAusgs.gov
3/29/144:11 AM3.27.8 km2,039 m2km SE of La Habra, CAusgs.gov
3/29/144:09 AM5.17.9 km5,090 m2km NW of Brea, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.