Danh mục tại Piney Flats
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNhà cung cấp vật liệu xây dựngTrang trại làm vườnCửa hàng quần áoCơ sở tôn giáoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTôn giáoDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán tủDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ đầu tưNgân hàngNhà cung cấp Bảo hiểmCác nha sĩ
Hiển thị 1-50 của 80
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Piney Flats
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 37 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 31 | 30 years |
| Nhà hàng | 27 | 27 years |
| Tôn giáo | 24 | 86 years |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 30 years |
| Mua sắm | 19 | 29 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 19 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 19 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 18 | — |
| Giáo dục trung học | 16 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 15 | 30 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | — |
| Bất Động Sản | 14 | — |
| Không tiếp cận được | 13 | 26 years |
| Tài chính khác | 12 | 94 years |
| Bán sỉ máy móc | 12 | 37 years |
| Cửa hàng điện tử | 11 | — |
Bản đồ Piney Flats
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Piney Flats
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 98.4 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 7/18/16 | 9:53 AM | 3.7 | 95.2 km | 0 m | 11km NNW of Richlands, Virginia | usgs.gov |
| 12/15/14 | 6:44 AM | 3 | 81.1 km | 13,160 m | 16km N of Lenoir, North Carolina | usgs.gov |
| 12/3/11 | 11:12 AM | 3.1 | 85.6 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/23/06 | 10:42 AM | 4.3 | 86.9 km | 0 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/2/06 | 5:53 PM | 4.3 | 93.1 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 8/25/05 | 3:09 AM | 3.7 | 74.5 km | 7,870 m | 13km NW of Marshall, North Carolina | usgs.gov |
| 4/13/01 | 4:36 PM | 3 | 93.6 km | 0 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 10/28/97 | 10:36 AM | 3.4 | 86.1 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 6/29/96 | 7:30 PM | 4.1 | 90.8 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

