Danh mục tại Pine Lawn
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pine Lawn
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Xe buýt và xe lửa | 6 |
Thông tin về Pine Lawn
| Khu vực | 0.6 mi² |
| Dân số | 3.641 |
| Dân số nam | 1.674 (46.0%) |
| Dân số nữ | 1.967 (54.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +78.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.8% |
| Độ tuổi trung bình | 30.6 tuổi (Nam: 26.2, Nữ: 33.8) |
| Các vùng lân cận | Mark Twain |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.69588, -90.27511 |
Bản đồ Pine Lawn
Bản đồ tương tác
Dân số Pine Lawn
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.038 | 2.733 | 3.315 | 3.133 | 3.641 | 3.680 | 3.814 |
| Mật độ dân số | 3.518,9 / mi² | 4.719 / mi² | 5.723,9 / mi² | 5.409,6 / mi² | 6.286,8 / mi² | 6.354,1 / mi² | 6.585,5 / mi² |
Thay đổi dân số Pine Lawn từ 2000 đến 2020
Tăng 9.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pine Lawn | +78.7% | +33.2% | +9.8% |
| Missouri | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Pine Lawn
Tuổi trung vị: 30.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pine Lawn | 30.6 yrs | 33.8 yrs | 26.2 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Pine Lawn
Mật độ dân số: 6.287 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pine Lawn | 3.641 | 0,579 sq mi | 6.287 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pine Lawn
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Pine Lawn
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Pine Lawn
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pine Lawn | 62,183 tn | 17.08 tn | 107,368.2 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 62,183 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.08 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 107,368.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/1/17 | 6:07 PM | 3.12 | 92.6 km | 16,790 m | 16km SW of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 87.8 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 64.2 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 68.6 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 3/2/90 | 7:01 AM | 3.4 | 97.6 km | 100 m | 13km SSW of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 68 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
| 4/26/87 | 12:56 AM | 3.1 | 77.3 km | 5,400 m | 7km SSE of Beckemeyer, Illinois | usgs.gov |
| 3/13/87 | 6:37 PM | 3.2 | 86.9 km | 1,100 m | 10km SE of Hillsboro, Illinois | usgs.gov |
| 8/26/86 | 4:41 PM | 3.6 | 59.4 km | 5,000 m | 7km E of New Athens, Illinois | usgs.gov |
| 5/15/83 | 5:16 AM | 4.3 | 61.9 km | 8,500 m | 9km ENE of Highland, Illinois | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

