Danh mục tại Pine Grove
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pine Grove
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 40 | 31 years |
| Bất Động Sản | 26 | 26 years |
| Nhà hàng | 16 | 23 years |
| Tôn giáo | 12 | 35 years |
| Mua sắm | 11 | 44 years |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 27 years |
| Nhà Thầu Chính | 10 | — |
| Tiệm cắt tóc | 9 | 22 years |
| Các nha sĩ | 9 | — |
| Nhân viên kế toán | 9 | — |
| Bán lẻ vải | 7 | 39 years |
| Cửa hàng điện tử | 7 | 24 years |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
| Trạm xăng | 7 | — |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 6 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | — |
| Ngành xây dựng khác | 6 | 35 years |
| Giáo dục | 6 | — |
| Lắp đặt điện | 6 | — |
| Hãng Du Lịch | 6 | — |
Thông tin về Pine Grove
| Khu vực | 6.9 mi² |
| Dân số | 2.234 |
| Dân số nam | 1.120 (50.1%) |
| Dân số nữ | 1.114 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -0.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.6% |
| Độ tuổi trung bình | 52.9 tuổi (Nam: 51.8, Nữ: 54) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $91.571 (2022) |
| Mã Vùng | 209 |
| Các vùng lân cận | Pine Grove |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.41297, -120.65882 |
| Mã Bưu Chính | 95665 |
Bản đồ Pine Grove
Bản đồ tương tác
Dân số Pine Grove
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.253 | 1.867 | 2.058 | 2.291 | 2.234 | 2.358 | 2.392 |
| Mật độ dân số | 326,4 / mi² | 270,5 / mi² | 298,2 / mi² | 332 / mi² | 323,7 / mi² | 341,7 / mi² | 346,6 / mi² |
Thay đổi dân số Pine Grove từ 2000 đến 2020
Tăng 8.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pine Grove | -0.8% | +19.7% | +8.6% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Pine Grove
Tuổi trung vị: 52.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pine Grove | 52.9 yrs | 54 yrs | 51.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Pine Grove
Mật độ dân số: 324 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pine Grove | 2.234 | 6,9 sq mi | 324 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pine Grove
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pine Grove
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Pine Grove
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $40.007 | $38.764 | $44.784 | $50.705 | $38.321 | $43.898 | $86.872 | $91.571 |
| Tổng GDP | $28,1 Tr | $28,1 Tr | $35,4 Tr | $44,2 Tr | $34,4 Tr | $42,1 Tr | $82 Tr | $88,3 Tr |
Phát thải CO2 của Pine Grove
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pine Grove | 38,925 tn | 17.42 tn | 5,640 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 38,925 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.42 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,640 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/15/10 | 11:04 AM | 3.13 | 87.1 km | 14,552 m | Northern California | usgs.gov |
| 8/26/07 | 7:34 AM | 3.06 | 76.8 km | -2,131 m | Northern California | usgs.gov |
| 2/8/06 | 12:02 AM | 3.4 | 79.5 km | 4,700 m | 26km S of Gardnerville Ranchos, Nevada | usgs.gov |
| 7/27/02 | 2:54 AM | 3.05 | 81.7 km | -1,726 m | Northern California | usgs.gov |
| 3/29/02 | 7:41 PM | 3.39 | 83.4 km | -1,317 m | Northern California | usgs.gov |
| 2/17/01 | 1:04 PM | 3.23 | 79.1 km | 6,008 m | Northern California | usgs.gov |
| 3/25/99 | 6:02 PM | 3.17 | 57.1 km | 61,346 m | Northern California | usgs.gov |
| 1/5/99 | 11:43 AM | 3.09 | 75.8 km | -308 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/17/98 | 10:33 PM | 3.28 | 75.4 km | -286 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/27/97 | 4:04 AM | 3.4 | 75.9 km | 1,420 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


