Danh mục tại Pilot Point, Texas

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười nhân giống chóNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bị an toànNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngThợ hànCửa hàng nhỏNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTư vấn phần mềmCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm đào tạoTrường dạy cưỡi ngựaTrường tiểu họcCông viên tiểu bangĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng Mỹ
Hiển thị 1-50 của 108

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pilot Point, Texas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng6325 years
Xây dựng các tòa nhà4627 years
Bất Động Sản3542 years
Sửa chữa xe hơi3428 years
Mua sắm3030 years
Quản lí đoàn thể2621 years
Nuôi trồng2625 years
Sức khoẻ và y tế2622 years
Tôn giáo2548 years
Ngành xây dựng khác2530 years
Bác sĩ và phòng khám thú y2131 years
Dịch vụ tài chính2124 years
Dịch vụ cá nhân2021 years
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại1725 years
Trạm xăng1615 years
Ô tô16—

Thông tin về Pilot Point, Texas

Khu vực3.8 mi²
Dân số4.078
Dân số nam2.030 (49.8%)
Dân số nữ2.048 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+23.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+61.9%
Độ tuổi trung bình34.8 tuổi (Nam: 33.5, Nữ: 36.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$47.302 (2022)
Mã Vùng940, 972
Các vùng lân cậnTexas, Stonebriar, East Arlington, Lake Highlands, Butterfield Junction
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ33.39650, -96.96056
Mã Bưu Chính76258

Bản đồ Pilot Point, Texas

Bản đồ tương tác

Dân số Pilot Point, Texas

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.3152.6022.5194.6864.0783.9914.107
Mật độ dân số875 / mi²686,8 / mi²664,9 / mi²1.236,9 / mi²1.076,4 / mi²1.053,4 / mi²1.084 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Pilot Point, Texas từ 2000 đến 2020

Tăng 61.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Pilot Point, Texas+23%+56.7%+61.9%
Texas———
Hoa Kỳ———
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Pilot Point, Texas

Tuổi trung vị: 34.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Pilot Point, Texas34.8 yrs36.1 yrs33.5 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Pilot Point, Texas

Mật độ dân số: 1.076 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Pilot Point, Texas4.0783,789 sq mi1.076 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Pilot Point, Texas

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Pilot Point, Texas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pilot Point, Texas

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pilot Point, Texas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Pilot Point, Texas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Pilot Point, Texas

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$27.738$36.855$42.004$48.716$43.019$46.253$43.193$47.302
Tổng GDP$13 Tr$18,4 Tr$21,4 Tr$25,2 Tr$23,6 Tr$25,8 Tr$23 Tr$24,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Pilot Point, Texas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Pilot Point, Texas72,638 tn17.81 tn19,172.6 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pilot Point, Texas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)72,638 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.81 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)19,172.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

Ngày▼Thời gian↕Magnitude↕Distance↕Độ sâu↕Đến từ↕Liên kết
12/10/186:23 AM382.4 km19,610 m13km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
11/26/183:42 PM3.185 km6,000 m12km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
10/23/1811:29 AM3.484 km6,535 m12km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
9/26/189:47 PM384.7 km6,384 m12km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
8/25/1711:41 AM357.9 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
12/17/1510:29 PM359.6 km5,000 m1km SSE of Haslet, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.358.7 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.260.5 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.359.7 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.162.6 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov

Pilot Point, Texas

Pilot Point là một thành phố thuộc quận Denton, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 3856 người.

Trang Wikipedia về Pilot Point, Texas
Hình ảnh về Pilot Point, Texas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.