Danh mục tại Pfafftown
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuCửa hàng bán thảmDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhThợ KhóaVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty đầu tưDịch vụ pháp lýKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNhân viên môi giới chứng khoánNhà tư vấn tài chínhPhòng mạch
Hiển thị 1-50 của 80
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pfafftown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 34 | 50 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 26 | 23 years |
| Xây dựng cảnh quan | 23 | 27 years |
| Mua sắm | 20 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 19 | — |
| Mua Sắm Khác | 14 | 25 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 13 | 24 years |
| Bất Động Sản | 13 | — |
| Nhà hàng | 12 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 44 years |
| Tài chính khác | 11 | 64 years |
| Nhà Thầu Chính | 10 | 28 years |
| Xây dựng nhà ở | 10 | 23 years |
| Thiết kế đặc biệt | 9 | 26 years |
Bản đồ Pfafftown
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Pfafftown
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pfafftown
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pfafftown
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/5/98 | 2:31 AM | 3.2 | 85.5 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 9/13/76 | 6:54 PM | 3.3 | 64.2 km | 5,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 8/31/61 | 10:22 AM | 5 | 66.7 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 3/10/28 | 3:00 AM | 4.6 | 99.5 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


