Danh mục tại Perry

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngViễn thôngBưu điệnCơ sở tôn giáoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội Giám lýGiáo hội phi pháiNhà tắm công cộngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnSở cảnh sátTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏa
Hiển thị 1-50 của 278

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Perry

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế18024 years
Nhà hàng10928 years
Mua sắm9525 years
Tôn giáo9134 years
Bất Động Sản8230 years
Giáo dục6932 years
Quản lí công chúng6837 years
Xây dựng các tòa nhà6628 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5136 years
Thẩm mỹ viện4922 years
Tài chính khác4851 years
Sửa chữa xe hơi4727 years
Trạm xăng4633 years
Quản lí đoàn thể4324 years
Luật sư hợp pháp4228 years
Chỗ ở khác3842 years
Dịch vụ tài chính3850 years
Nhân viên kế toán3730 years
Mua Sắm Khác3632 years

Thông tin về Perry

Khu vực26.5 mi²
Dân số14.211
Dân số nam6.761 (47.6%)
Dân số nữ7.450 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+151.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+27.8%
Độ tuổi trung bình35.9 tuổi (Nam: 34, Nữ: 37.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$59.924 (2022)
Mã Vùng478
Các vùng lân cậnPerry, Unadilla, West Highlands
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ32.45821, -83.73157
Mã Bưu Chính31069

Bản đồ Perry

Bản đồ tương tác

Dân số Perry

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.6528.89911.11615.56614.21114.18914.688
Mật độ dân số213,1 / mi²335,6 / mi²419,1 / mi²586,9 / mi²535,9 / mi²535 / mi²553,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Perry từ 2000 đến 2020

Tăng 27.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Perry+151.4%+59.7%+27.8%
Georgia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Perry

Tuổi trung vị: 35.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Perry35.9 yrs37.7 yrs34 yrs
Georgia35.4 yrs36.6 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Perry

Mật độ dân số: 536 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Perry14.21126,52 sq mi536 / mi²
Georgia10,5 million59.425,2 sq mi177 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Perry

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Perry

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Perry

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Perry

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Perry

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$35.634$36.785$42.955$44.510$56.272$61.353$59.676$59.924
Tổng GDP$643,3 Tr$708,9 Tr$845,1 Tr$1 T$1,2 T$1,3 T$1,2 T$1,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Perry

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Perry242,509 tn17.06 tn9,144.3 tons/mi²
Georgia183,571,845 tn17.48 tn3,089.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Perry
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)242,509 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.06 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)9,144.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/7/0912:27 AM3.292.6 km6,870 m19km WNW of Sandersville, Georgiausgs.gov
4/4/098:45 PM3.197.4 km0 m15km N of Milledgeville, Georgiausgs.gov
1/18/0010:19 PM3.576.6 km5,000 mGeorgia, USAusgs.gov
1/26/832:07 PM3.544.9 km5,000 mGeorgia, USAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.