Danh mục tại Pennington

Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty dược phẩmĐại lý bán buôn dược phẩmMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ thưDịch vụ tiêu hủy tài liệuDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty kiến trúcDự án nhàKiến trúc sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúc
Hiển thị 1-50 của 256

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pennington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế38125 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật15425 years
Quản lí đoàn thể13828 years
Luật sư hợp pháp9226 years
Bất Động Sản8927 years
Các nha sĩ8428 years
Xây dựng các tòa nhà8229 years
Nhà hàng6730 years
Mua sắm6227 years
Tài chính khác5629 years
Công việc xã hội5028 years
Cửa hàng điện tử4824 years
Dịch vụ tài chính4831 years

Thông tin về Pennington

Khu vực0.9 mi²
Dân số2.078
Dân số nam998 (48.0%)
Dân số nữ1.080 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-11.5%
Độ tuổi trung bình44.5 tuổi (Nam: 42.1, Nữ: 46.2)
Mã Vùng609
Các vùng lân cậnPennington, Chambersburg, Lawrenceville, Downtown Trenton, Trenton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.32844, -74.79072
Mã Bưu Chính08534

Bản đồ Pennington

Bản đồ tương tác

Dân số Pennington

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.8792.1742.3472.4732.0781.9621.548
Mật độ dân số2.049,1 / mi²2.370,8 / mi²2.559,5 / mi²2.696,9 / mi²2.266,1 / mi²2.139,6 / mi²1.688,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Pennington từ 2000 đến 2020

Giảm 11.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Pennington+10.6%-4.4%-11.5%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Pennington

Tuổi trung vị: 44.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Pennington44.5 yrs46.2 yrs42.1 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Pennington

Mật độ dân số: 2.266 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Pennington2.0780,917 sq mi2.266 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Pennington

Dân số ước tính từ 1750 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Pennington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pennington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Pennington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Pennington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Pennington42,998 tn20.69 tn46,889.9 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pennington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)42,998 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.69 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)46,889.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.140.8 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.138.4 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.732.8 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.534.8 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.149.9 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.544.8 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.183 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
2/28/738:21 AM3.887.6 km14,000 mNew Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.830.2 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.152.9 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.