Danh mục tại Pennington
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pennington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 265 | 26 years | 4.7 |
| Mua sắm | 91 | 35 years | 4.3 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 81 | 25 years | 4.9 |
| Dịch vụ tài chính | 52 | 31 years | 4.5 |
| Nhà Thầu Chính | 51 | 37 years | 4.3 |
| Quản lí đoàn thể | 49 | 29 years | 4.5 |
| Nhà hàng | 44 | 33 years | 4.2 |
| Luật sư hợp pháp | 40 | 29 years | 5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 40 | 41 years | 4.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 39 | 31 years | 4.6 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 38 | 32 years | 5 |
| Công việc xã hội | 37 | 28 years | 4.3 |
| Giáo dục | 36 | 38 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 36 | 35 years | 4.3 |
| Các nha sĩ | 32 | 30 years | 4.9 |
| Ngân hàng | 31 | 83 years | 3.5 |
| Atm của | 29 | 122 years | 3.7 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 29 | 33 years | 3 |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 26 | 23 years | 4 |
| Tài chính khác | 26 | 74 years | 4.1 |
| Thể thao và giải trí | 26 | 39 years | 4.4 |
| Xây dựng cảnh quan | 25 | 31 years | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 22 | 25 years | 4.2 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 21 | 36 years | 4.4 |
| Cửa hàng điện tử | 20 | 26 years | 3.5 |
Thông tin về Pennington
| Khu vực | 0.9 mi² |
| Dân số | 2.581 |
| Dân số nam | 1.239 (48.0%) |
| Dân số nữ | 1.342 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +37.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.0% |
| Độ tuổi trung bình | 44.5 tuổi (Nam: 42.1, Nữ: 46.2) |
| Mã Vùng | 609 |
| Các vùng lân cận | Pennington, Chambersburg, Lawrenceville, Downtown Trenton, Trenton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.32844, -74.79072 |
| Mã Bưu Chính | 08534 |
Bản đồ Pennington
Bản đồ tương tác
Dân số Pennington
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.879 | 2.174 | 2.347 | 2.473 | 2.581 |
| Mật độ dân số | 2.049,1 / mi² | 2.370,8 / mi² | 2.559,5 / mi² | 2.696,9 / mi² | 2.814,6 / mi² |
Thay đổi dân số Pennington từ 2000 đến 2015
Tăng 5.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pennington | +31.6% | +13.8% | +5.4% |
| New Jersey | +26% | +13.4% | +5.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Pennington
Tuổi trung vị: 44.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pennington | 44.5 yrs | 46.2 yrs | 42.1 yrs |
| New Jersey | 39 yrs | 40.4 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Pennington
Mật độ dân số: 2.815 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pennington | 2.581 | 0,917 sq mi | 2.815 / mi² |
| New Jersey | 8,9 million | 8.722,6 sq mi | 1.020 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pennington
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Pennington
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pennington
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pennington
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Pennington
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pennington | 53,406 tn | 20.69 tn | 58,240.1 tons/mi² |
| New Jersey | 148,066,842 tn | 16.64 tn | 16,975.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 53,406 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.69 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 58,240.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 40.8 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 38.4 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 32.8 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 34.8 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 49.9 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 44.8 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 83 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 2/28/73 | 8:21 AM | 3.8 | 87.6 km | 14,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 30.2 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 9/1/95 | 11:09 AM | 4.1 | 52.9 km | — | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


